Chuyên đề học tập Sinh học 12

Giải Dừng lại và suy ngẫm 1 trang 41 Chuyên đề Sinh học 12

Kiểm soát sinh học   Đã kiểm

Đề bài

Những mối quan hệ nào giữa các loài sinh vật có thể được sử dụng trong kiểm soát sinh học? Giải thích.

Lời giải

Nguyên tắc của kiểm soát sinh học: Kiểm soát sinh học là việc sử dụng các loài sinh vật (thiên địch) để khống chế, làm giảm số lượng cá thể của loài gây hại xuống dưới ngưỡng gây thiệt hại. Do đó, chỉ những mối quan hệ đối kháng giữa các loài — tức là những quan hệ trong đó có ít nhất một loài bị hại — mới có thể dùng trong kiểm soát sinh học, vì nhờ chúng ta có thể dùng một loài để kìm hãm loài gây hại.

Các mối quan hệ đối kháng có thể sử dụng gồm:

a) Quan hệ vật ăn thịt – con mồi

Loài ăn thịt (thiên địch) dùng loài gây hại làm thức ăn, trực tiếp tiêu diệt và làm giảm số lượng loài gây hại.

- Ví dụ: dùng bọ rùa diệt rệp; thả rắn, nuôi mèo để diệt chuột; thả cá ăn bọ gậy (loăng quăng) của muỗi.
- Giải thích: thiên địch săn bắt khiến mật độ quần thể loài gây hại giảm xuống dưới ngưỡng gây hại.

b) Quan hệ kí sinh – vật chủ (gồm cả sinh vật gây bệnh)

Loài kí sinh (ong kí sinh, vi khuẩn, nấm, virus, tuyến trùng…) sống trên/trong cơ thể loài gây hại, gây bệnh làm chúng suy yếu hoặc chết.

- Ví dụ: ong mắt đỏ (*Trichogramma*) kí sinh và tiêu diệt trứng sâu hại; vi khuẩn *Bacillus thuringiensis* (Bt) và nấm *Beauveria bassiana* gây bệnh cho sâu bọ.
- Giải thích: mầm bệnh lây lan trong quần thể vật chủ, làm tăng tỉ lệ chết của loài gây hại mà không gây ô nhiễm môi trường.

c) Quan hệ cạnh tranh

Đưa vào môi trường một loài có cùng ổ sinh thái (thức ăn, nơi ở…) với loài gây hại để cạnh tranh, lấn át loài đó.

- Ví dụ: dùng vi sinh vật đất cạnh tranh với nấm bệnh để bảo vệ rễ cây.
- Giải thích: loài gây hại bị cạnh tranh về nguồn sống nên giảm sinh trưởng, sinh sản, mật độ quần thể giảm.

d) Quan hệ ức chế – cảm nhiễm

Lợi dụng loài tiết ra chất ức chế (chất kháng sinh, chất độc tự nhiên) để kìm hãm, tiêu diệt loài gây hại.

- Ví dụ: dùng vi sinh vật tiết chất kháng sinh để ức chế vi sinh vật gây bệnh.
- Giải thích: chất do loài này tiết ra làm loài gây hại không phát triển được.

Kết luận: Tất cả các quan hệ trên đều là quan hệ đối kháng — một loài có lợi, loài gây hại bị hại. Khai thác đúng các quan hệ này giúp khống chế loài gây hại theo cơ chế tự nhiên, hạn chế dùng thuốc hóa học, an toàn cho con người và bảo vệ môi trường.

Đáp số

Dùng được các mối quan hệ đối kháng giữa các loài: (a) vật ăn thịt – con mồi; (b) kí sinh – vật chủ (gồm sinh vật gây bệnh); (c) cạnh tranh; (d) ức chế – cảm nhiễm. Vì trong các quan hệ này loài gây hại bị hại, nên dùng thiên địch để khống chế số lượng loài gây hại một cách tự nhiên, an toàn, bảo vệ môi trường.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.