Chuyên đề học tập Vật lí 12

Giải Bài 1 trang 8 Chuyên đề Vật lí 12

Chuyên đề 1. Dòng điện xoay chiều — 1. Đo tần số dòng điện xoay chiều   Đã kiểm chéo

Đề bài

Thực hiện các yêu cầu sau:
So sánh tần số dòng điện đo được ở các giá trị điện áp đầu ra khác nhau. Rút ra nhận xét.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 8 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bảng 1.1. Bảng minh hoạ giá trị tần số của dòng điện xoay chiều

| Lần đo | Điện áp đầu ra (V) | Tần số dòng điện qua điện trở R (Hz) |
|---|---|---|
| 1 | 1,0 | 49,86 |
| 2 | 1,5 | 49,85 |
| 3 | 2,0 | 49,86 |

Lời giải

Phân tích yêu cầu

Ta so sánh giá trị tần số dòng điện xoay chiều đo được ở ba lần đo ứng với ba giá trị điện áp đầu ra khác nhau ($1{,}0$ V; $1{,}5$ V; $2{,}0$ V).

So sánh các giá trị tần số đo được

Từ Bảng 1.1, tần số dòng điện qua điện trở $R$ ở các lần đo là:

- Lần 1 (điện áp $1{,}0$ V): $f_1 = 49{,}86$ Hz
- Lần 2 (điện áp $1{,}5$ V): $f_2 = 49{,}85$ Hz
- Lần 3 (điện áp $2{,}0$ V): $f_3 = 49{,}86$ Hz

Mặc dù điện áp đầu ra thay đổi từ $1{,}0$ V đến $2{,}0$ V, giá trị tần số đo được gần như không đổi, chỉ chênh lệch nhau $0{,}01$ Hz. Độ chênh lệch này rất nhỏ (cỡ $0{,}02\%$), nằm trong phạm vi sai số của phép đo.

Giá trị tần số trung bình:
$$\bar{f} = \frac{49{,}86 + 49{,}85 + 49{,}86}{3} \approx 49{,}86 \text{ Hz}$$

Các giá trị này đều rất gần với tần số danh định của dòng điện xoay chiều trong mạng điện dân dụng ở Việt Nam là $50$ Hz.

Nhận xét

Tần số của dòng điện xoay chiều không phụ thuộc vào giá trị điện áp đầu ra: khi thay đổi điện áp, tần số đo được vẫn giữ nguyên (xấp xỉ $49{,}86$ Hz $\approx 50$ Hz). Điều này phù hợp với lí thuyết, vì tần số của dòng điện xoay chiều do nguồn phát (máy phát điện) quyết định, không phụ thuộc vào biên độ (điện áp) của dòng điện.

Đáp số

Tần số đo được gần như không đổi ($\approx 49{,}86$ Hz $\approx 50$ Hz) ở cả ba giá trị điện áp; tần số không phụ thuộc vào điện áp đầu ra.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.