Giải Bài 1 trang 5 SBT Tiếng Anh 5
Đề bài
B. SENTENCE PATTERNS
Read and complete.
1. My friend lives ________ the city.
a. on
b. at
c. in
2. Can you tell me about ________?
a. yourself
b. your
c. you
3. ________ your favourite sport?
a. What
b. What's
c. How
4. I ________ playing table tennis. I play it every day.
a. like
b. likes
c. liked
Gợi ý trả lời
B. SENTENCE PATTERNS — Read and complete.
1. My friend lives ________ the city.
a. on — sai (dùng *on* với đường phố, mặt phẳng: *on the street*).
b. at — sai (dùng *at* với địa điểm nhỏ, cụ thể: *at home*, *at school*).
c. in — đúng: nói ở trong một thành phố / khu vực lớn ta dùng giới từ in: *live in the city*.
→ Chọn c. in. Câu hoàn chỉnh: *My friend lives in the city.*
2. Can you tell me about ________?
a. yourself — đúng: chủ ngữ là *you* nên tân ngữ phản thân là yourself (nói về chính bạn).
b. your — sai (*your* là tính từ sở hữu, phải đi kèm danh từ: *your name*).
c. you — sai: sau khi hỏi ai đó tự giới thiệu về chính họ, ta dùng đại từ phản thân *yourself*, không dùng *you*.
→ Chọn a. yourself. Câu hoàn chỉnh: *Can you tell me about yourself?*
3. ________ your favourite sport?
a. What — sai (thiếu động từ *to be*).
b. What's — đúng: hỏi *cái gì* + cần động từ *is*, viết tắt What's = *What is*: *What's your favourite sport?*
c. How — sai (*How* hỏi cách thức / tình trạng, không hợp nghĩa ở đây).
→ Chọn b. What's. Câu hoàn chỉnh: *What's your favourite sport?*
4. I ________ playing table tennis. I play it every day.
a. like — đúng: chủ ngữ *I* dùng động từ nguyên thể like; câu ở thì hiện tại đơn (*every day*), theo sau *like* là V-ing: *I like playing table tennis.*
b. likes — sai (*likes* chỉ dùng với ngôi thứ ba số ít: *he/she/it*).
c. liked — sai (*liked* là quá khứ, không hợp với *every day* — thói quen hiện tại).
→ Chọn a. like. Câu hoàn chỉnh: *I like playing table tennis.*
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
