Sách bài tập Tiếng Anh 5

Giải Bài 2 trang 5 SBT Tiếng Anh 5

Unit 1   Gợi ý trả lời

Đề bài

Choose the correct answers.
1. A: Where do you live? B: ________
a. It's in the city.
b. I live in the city.

2. A: What's your favourite food? B: ________
a. It's a sandwich.
b. I eat a sandwich in the morning.

3. A: What's your favourite colour? B: ________
a. I like lemonade.
b. I like pink.

4. A: Can you tell me about yourself? B: ________
a. Thank you very much.
b. Well, I'm Mary. I live in a town.

Gợi ý trả lời

Choose the correct answers. (Chọn câu trả lời đúng cho từng cuộc hội thoại — câu trả lời phải hợp nghĩa với câu hỏi.)

a) Câu 1 — A: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
Đây là câu hỏi về nơi ở, dùng *Where*, nên phải trả lời bằng nơi chốn với chủ ngữ *I*.
- a. *It's in the city.* → sai, dùng "It's" để chỉ vật/địa điểm được nói tới, không hợp để trả lời "Where do you live?".
- b. *I live in the city.* → đúng, đủ chủ ngữ *I* + động từ *live* + nơi chốn.
➡️ Chọn b.

b) Câu 2 — A: What's your favourite food? (Món ăn em thích nhất là gì?)
Hỏi về món ăn yêu thích, trả lời cho biết đó là món gì bằng *It's...*.
- a. *It's a sandwich.* → đúng, "It's a sandwich" = Đó là (món) bánh sandwich.
- b. *I eat a sandwich in the morning.* → sai, câu này nói về thói quen ăn sáng, không trả lời "món yêu thích".
➡️ Chọn a.

c) Câu 3 — A: What's your favourite colour? (Màu em thích nhất là gì?)
Hỏi về màu sắc, câu trả lời phải là một màu.
- a. *I like lemonade.* → sai, lemonade là đồ uống, không phải màu.
- b. *I like pink.* → đúng, *pink* (màu hồng) là một màu sắc.
➡️ Chọn b.

d) Câu 4 — A: Can you tell me about yourself? (Em có thể giới thiệu về bản thân không?)
Câu này mời giới thiệu bản thân, nên trả lời phải nói về tên, nơi ở...
- a. *Thank you very much.* → sai, đây là lời cảm ơn, không phải phần giới thiệu.
- b. *Well, I'm Mary. I live in a town.* → đúng, có tên (*I'm Mary*) và nơi ở (*I live in a town*).
➡️ Chọn b.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.