Giải Bài 2 trang 7 SBT Tiếng Anh 5
Đề bài
NGỮ LIỆU: ALL ABOUT ME
My name's Jack.
I live in a small village in Australia.
I have two big sisters and one little brother.
I'm tall and slim. I have brown hair and blue eyes.
I don't like pizza, but I like sandwiches.
My favourite subject is PE.
My favourite colour is green.
My favourite sport is football.
Read and tick True or False.
1. Jack lives in the countryside.
2. There are four children in his family.
3. He likes sandwiches.
4. His favourite sport is table tennis.
Mô tả hình bằng lời
Áp phích "ALL ABOUT ME" với các ô ghi chú của Jack: "My name's Jack." · "I live in a small village in Australia." (kèm tranh làng quê, ngọn đồi, ngôi nhà) · "I have two big sisters and one little brother." · "I'm tall and slim. I have brown hair and blue eyes." · "I don't like pizza, but I like sandwiches." (tranh bánh sandwich và pizza) · "My favourite subject is PE." · "My favourite colour is green." (tranh bút màu) · "My favourite sport is football." (tranh khung thành và cầu thủ đá bóng). Bên phải mỗi câu 1-4 có hai ô tick True / False.
Gợi ý trả lời
Đọc ngữ liệu và đối chiếu từng câu (Read and tick True or False):
a) Câu 1: Jack lives in the countryside. (Jack sống ở vùng nông thôn.)
Trong bài Jack viết: *"I live in a small village in Australia."* (Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ ở Úc). Một *small village* (làng nhỏ, có đồi và nhà như tranh) chính là *countryside* (vùng nông thôn). → Đúng.
➔ True (T)
b) Câu 2: There are four children in his family. (Gia đình cậu ấy có bốn đứa trẻ.)
Jack viết: *"I have two big sisters and one little brother."* (Tôi có hai chị gái và một em trai). Đếm số trẻ trong gia đình: 2 chị + 1 em trai + chính Jack = $2 + 1 + 1 = 4$ đứa trẻ. → Đúng.
➔ True (T)
c) Câu 3: He likes sandwiches. (Cậu ấy thích bánh sandwich.)
Jack viết: *"I don't like pizza, but I like sandwiches."* (Tôi không thích pizza, nhưng tôi thích bánh sandwich). Vế sau khẳng định *I like sandwiches*. → Đúng.
➔ True (T)
d) Câu 4: His favourite sport is table tennis. (Môn thể thao yêu thích của cậu ấy là bóng bàn.)
Jack viết: *"My favourite sport is football."* (Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá), không phải *table tennis* (bóng bàn). → Sai.
➔ False (F)
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
