Giải Bài 2 trang 17 SBT Tiếng Anh 5
Đề bài
Read and match.
1. What do you like doing in your free time?
2. What do you do at the weekend?
3. What does David like doing in his free time?
4. What does he do at the weekend?
a) He likes watching cartoons on TV.
b) I like listening to music.
c) He always plays the guitar.
d) I usually ride my bike with my friends.
Gợi ý trả lời
Read and match — Nối câu hỏi với câu trả lời phù hợp về nghĩa và ngữ pháp.
Nguyên tắc:
- Câu hỏi *like doing* (thích làm gì) → trả lời có *like + V-ing*.
- Câu hỏi *do/does* (làm gì vào dịp nào) → trả lời tả hoạt động, thường có trạng từ tần suất *usually/always*.
- Chủ ngữ *you* → trả lời *I*; chủ ngữ *David/he* → trả lời *He*.
a) 1 → b: *What do you like doing in your free time?* (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?) → *I like listening to music.* (Tôi thích nghe nhạc.) — Hỏi *you like doing*, đáp *I like + V-ing*.
b) 2 → d: *What do you do at the weekend?* (Bạn làm gì vào cuối tuần?) → *I usually ride my bike with my friends.* (Tôi thường đạp xe với bạn bè.) — Hỏi *you do*, đáp *I* + hoạt động cuối tuần.
c) 3 → a: *What does David like doing in his free time?* (David thích làm gì vào thời gian rảnh?) → *He likes watching cartoons on TV.* (Cậu ấy thích xem hoạt hình trên TV.) — Hỏi *David like doing*, đáp *He likes + V-ing*.
d) 4 → c: *What does he do at the weekend?* (Cậu ấy làm gì vào cuối tuần?) → *He always plays the guitar.* (Cậu ấy luôn chơi ghi-ta.) — Hỏi *he do*, đáp *He* + hoạt động cuối tuần.
Kiểm tra lại: mỗi câu hỏi nối với đúng một câu trả lời, khớp cả chủ ngữ và cấu trúc → 1-b, 2-d, 3-a, 4-c.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
