Giải B. 1 trang 11 SBT Tiếng Anh 9
Đề bài
Choose the correct option A, B, C, or D to complete each sentence.
1. The city is now a big __________ site with many half-finished buildings.
A. waste B. tourist C. storage D. construction
2. The town is overcrowded and lacks public __________.
A. health B. amenities C. education D. places
3. I used to live in the __________ area, but I moved to a quiet suburb two years ago.
A. downtown B. underground C. outskirts D. village
The __________ system runs underground, so it doesn't encounter road congestion.
A. bus
B. coach
C. metro
D. taxi
Gợi ý trả lời
Câu 1. The city is now a big __________ site with many half-finished buildings.
- Cụm từ cần hoàn thành là ___ site (công trường). Có nhiều "half-finished buildings" (toà nhà xây dở) → đây là nơi đang thi công xây dựng.
- construction site = công trường xây dựng (cụm từ cố định). Các phương án khác: *waste* (chất thải), *tourist* (du lịch), *storage* (lưu trữ) đều không phù hợp với "half-finished buildings".
- → Chọn D. construction.
Câu 2. The town is overcrowded and lacks public __________.
- "lacks public ___" = thiếu ___ công cộng. Thị trấn đông đúc và thiếu các tiện ích công cộng.
- public amenities = tiện ích/tiện nghi công cộng (công viên, bệnh viện, trường học, giao thông…) — cụm từ chuẩn trong Unit 2 City Life.
- *health*, *education* không đi với "public" theo nghĩa số nhiều này; *places* quá chung chung và không phải cụm cố định.
- → Chọn B. amenities.
Câu 3. I used to live in the __________ area, but I moved to a quiet suburb two years ago.
- Có sự đối lập (but) giữa nơi ở cũ và "a quiet suburb" (vùng ngoại ô yên tĩnh) → nơi ở cũ phải là khu trung tâm đông đúc, ồn ào.
- downtown area = khu vực trung tâm thành phố, tương phản hợp lí với "quiet suburb".
- *outskirts* (vùng ven) không đi với "area" và lại gần nghĩa với suburb; *underground*, *village* không hợp ngữ cảnh.
- → Chọn A. downtown.
Câu 4. The __________ system runs underground, so it doesn't encounter road congestion.
- "runs underground" (chạy ngầm dưới lòng đất) và "doesn't encounter road congestion" (không gặp tắc đường) → phương tiện đi ngầm.
- metro system = hệ thống tàu điện ngầm (metro = tàu điện ngầm), chạy dưới lòng đất nên tránh được kẹt xe.
- *bus*, *coach*, *taxi* đều chạy trên đường bộ nên vẫn gặp tắc đường.
- → Chọn C. metro.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
