Giải Bài 2.1 trang 12 SBT Tiếng Anh 9
Đề bài
Complete the following tasks.
a. Choose the option which is CLOSEST in meaning to the underlined word / phrase in each sentence.
She browsed the shop but didn't buy anything. She found it a bit pricey.
A. crowded
B. modern
C. attractive
D. expensive
Gợi ý trả lời
a. Từ gạch chân là pricey (tính từ, thông tục) có nghĩa là "đắt, giá cao". Câu: *She browsed the shop but didn't buy anything. She found it a bit pricey.* (Cô ấy dạo xem cửa hàng nhưng không mua gì. Cô ấy thấy nó hơi đắt đỏ.)
- pricey = expensive (đắt) → đây là từ đồng nghĩa gần nhất.
- A. crowded (đông đúc) — không liên quan đến giá cả.
- B. modern (hiện đại) — sai nghĩa.
- C. attractive (hấp dẫn, thu hút) — sai nghĩa.
- D. expensive (đắt) — đúng, cùng nghĩa với *pricey*.
Mặt khác, ngữ cảnh "didn't buy anything" (không mua gì) cũng gợi ý lí do là giá cao, càng khẳng định đáp án D.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
