Giải Bài 2.5 trang 12 SBT Tiếng Anh 9
Đề bài
Choose the option which is OPPOSITE in meaning to the underlined word / phrase in each sentence.
Hoa: I never use buses when getting around. They are always late.
Jack: Well, it's not that bad. They are reliable now.
A. on time
B. late
C. timely
D. terrible
Gợi ý trả lời
Dạng bài: Chọn phương án trái nghĩa (opposite in meaning) với từ/cụm từ được gạch chân.
a) Xác định từ được gạch chân: từ *late* (muộn, trễ) trong câu của Hoa: "They are always late." (Xe buýt lúc nào cũng đến muộn.)
b) Hiểu nghĩa từ gạch chân: *late* = đến/xảy ra muộn hơn giờ quy định → trễ giờ.
c) Xét các phương án để tìm từ TRÁI NGHĨA:
- A. on time = đúng giờ → trái nghĩa với *late*. ✓
- B. late = muộn → đồng nghĩa (loại).
- C. timely = kịp thời, đúng lúc (thường dùng cho việc làm hợp thời điểm, không phải cặp trái nghĩa trực tiếp của *late* khi nói về giờ giấc xe buýt) (loại).
- D. terrible = tồi tệ → không liên quan về nghĩa giờ giấc (loại).
d) Kết luận: Từ trái nghĩa với *late* là on time (đúng giờ).
→ Chọn A. on time.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
