Giải Bài 2 trang 4 SBT Tiếng Anh 9
Đề bài
Complete each sentence with a word or phrase from the box.
[artisans, police officers, electrician, delivery person, garbage collectors, firefighter]
1. As a(n) ________, you will do so much more than stopping fires from burning.
2. ________ keep law and order, investigate crime, and support crime prevention.
3. A(n) ________ delivers goods to people's houses or places of work.
4. A(n) ________ is a person whose job is to install and repair electrical equipment.
5. ________ serve a vital role in our society by helping to manage waste.
6. Many villages don't have enough young ________ to continue their villages' traditional crafts.
Gợi ý trả lời
Bài 2 (trang 4) — Complete each sentence with a word or phrase from the box.
Hộp từ: *artisans, police officers, electrician, delivery person, garbage collectors, firefighter*.
Dịch nghĩa và chọn từ theo ngữ cảnh từng câu:
a) 1. As a(n) _firefighter_, you will do so much more than stopping fires from burning.
- Câu nói về người làm công việc liên quan đến *fires* (đám cháy) → chọn firefighter (lính cứu hỏa).
- *(Là một lính cứu hỏa, bạn sẽ làm nhiều việc hơn là chỉ dập tắt các đám cháy.)*
b) 2. _Police officers_ keep law and order, investigate crime, and support crime prevention.
- Người *keep law and order* (giữ gìn luật pháp và trật tự), *investigate crime* (điều tra tội phạm) → chọn police officers (cảnh sát). Chủ ngữ số nhiều, không có mạo từ.
- *(Cảnh sát giữ gìn luật pháp và trật tự, điều tra tội phạm và hỗ trợ phòng chống tội phạm.)*
c) 3. A(n) _delivery person_ delivers goods to people's houses or places of work.
- Người *delivers goods* (giao hàng hóa) → chọn delivery person (người giao hàng). Đi với *A(n)* nên là danh từ số ít.
- *(Người giao hàng giao hàng hóa đến nhà hoặc nơi làm việc của mọi người.)*
d) 4. A(n) _electrician_ is a person whose job is to install and repair electrical equipment.
- Người *install and repair electrical equipment* (lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện) → chọn electrician (thợ điện).
- *(Thợ điện là người có công việc lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện.)*
e) 5. _Garbage collectors_ serve a vital role in our society by helping to manage waste.
- Người *manage waste* (xử lý rác thải) → chọn garbage collectors (công nhân thu gom rác). Chủ ngữ số nhiều, không có mạo từ.
- *(Công nhân thu gom rác đóng vai trò thiết yếu trong xã hội của chúng ta bằng cách giúp xử lý rác thải.)*
f) 6. Many villages don't have enough young _artisans_ to continue their villages' traditional crafts.
- Người làm *traditional crafts* (nghề thủ công truyền thống) → chọn artisans (nghệ nhân/thợ thủ công). Sau *young* và *enough* nên dùng danh từ số nhiều.
- *(Nhiều ngôi làng không có đủ nghệ nhân trẻ để tiếp nối các nghề thủ công truyền thống của làng.)*
Kiểm tra lại: 6 câu dùng đúng 6 từ trong hộp, không lặp, phù hợp về nghĩa và về mặt ngữ pháp (số ít/số nhiều, mạo từ).
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
