Sách bài tập Toán 9 Tập hai

Giải Bài 7.10 trang 30 SBT Toán 9

Bài 23. Bảng tần số tương đối và biểu đồ tần số tương đối

Đề bài

Bạn Giang chọn một đoạn văn gồm 100 từ và đếm số chữ cái trong mỗi từ của đoạn văn này cho kết quả như trong biểu đồ sau:

a) Lập bảng tần số tương đối cho dữ liệu được biểu diễn trên biểu đồ.

b) Tìm ước lượng cho xác suất một từ có nhiều hơn 5 chữ cái.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 30 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Biểu đồ cột "Số chữ cái trong 100 từ": trục hoành là Số chữ cái (từ 1 đến 8), trục tung là Tần số. Giá trị các cột: 1→2; 2→8; 3→15; 4→30; 5→22; 6→15; 7→7; 8→1.

Lời giải

a) Lập bảng tần số tương đối

Tổng số từ trong đoạn văn là:

$$N = 2 + 8 + 15 + 30 + 22 + 15 + 7 + 1 = 100 \text{ (từ)}.$$

Tần số tương đối của mỗi giá trị được tính theo công thức $f_i = \dfrac{m_i}{N} \cdot 100\%$, trong đó $m_i$ là tần số của giá trị đó.

- Số chữ cái $1$: $f = \dfrac{2}{100}\cdot 100\% = 2\%$
- Số chữ cái $2$: $f = \dfrac{8}{100}\cdot 100\% = 8\%$
- Số chữ cái $3$: $f = \dfrac{15}{100}\cdot 100\% = 15\%$
- Số chữ cái $4$: $f = \dfrac{30}{100}\cdot 100\% = 30\%$
- Số chữ cái $5$: $f = \dfrac{22}{100}\cdot 100\% = 22\%$
- Số chữ cái $6$: $f = \dfrac{15}{100}\cdot 100\% = 15\%$
- Số chữ cái $7$: $f = \dfrac{7}{100}\cdot 100\% = 7\%$
- Số chữ cái $8$: $f = \dfrac{1}{100}\cdot 100\% = 1\%$

Ta được bảng tần số tương đối:

| Số chữ cái | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tần số tương đối | 2% | 8% | 15% | 30% | 22% | 15% | 7% | 1% |

(Kiểm tra: tổng các tần số tương đối là $2\%+8\%+15\%+30\%+22\%+15\%+7\%+1\% = 100\%$, hợp lí.)

b) Ước lượng xác suất một từ có nhiều hơn 5 chữ cái

Các từ có nhiều hơn 5 chữ cái là các từ có $6$, $7$ hoặc $8$ chữ cái. Số từ như vậy là:

$$15 + 7 + 1 = 23 \text{ (từ)}.$$

Dùng tần số tương đối để ước lượng xác suất:

$$P \approx \dfrac{23}{100} = 0{,}23 = 23\%.$$

Vậy ước lượng xác suất một từ có nhiều hơn 5 chữ cái là $0{,}23$ (tức $23\%$).

Đáp số

Bảng tần số tương đối: 2%; 8%; 15%; 30%; 22%; 15%; 7%; 1%0,23 (tức 23%)

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.