Sách giáo khoa Ngữ văn 12 Tập một

Giải Câu 5 trang 26 SGK Ngữ văn 12

Mùa lá rụng trong vườn (trích) – Ma Văn Kháng   Gợi ý trả lời

Đề bài

Xác định những câu, những đoạn văn nói về tâm lí của các nhân vật. Nêu và nhận xét về một số hình thức thể hiện tâm lí nhân vật đã được nhà văn sử dụng.
(văn bản: Mùa lá rụng trong vườn (trích chương 2) – Ma Văn Kháng)

Gợi ý trả lời

Định hướng: Đoạn trích là văn bản tự sự, tâm điểm là cuộc gặp gỡ đầy xúc động giữa ông Bằng và chị Hoài trong buổi cúng tất niên. Ngòi bút Ma Văn Kháng rất tinh tế khi khám phá và biểu hiện thế giới nội tâm nhân vật. Bài làm gồm hai phần: (a) xác định những câu, đoạn nói về tâm lí nhân vật; (b) nêu và nhận xét một số hình thức thể hiện tâm lí mà nhà văn đã dùng.

### a) Những câu, đoạn văn nói về tâm lí của các nhân vật

- Tâm lí chị Hoài khi trở về: những câu diễn tả nỗi bồi hồi, xúc động của chị khi trở lại ngôi nhà cũ — tuy đã có gia đình riêng nhưng chị vẫn nặng lòng, vẫn tìm về trong ngày giỗ, ngày Tết. Tâm trạng ấy bộc lộ qua ánh mắt, nụ cười, giọng nói nghẹn ngào và những cử chỉ vồn vã, thân thiết.

- Tâm lí ông Bằng khi nhìn thấy chị Hoài: đoạn tả khoảnh khắc ông "sững lại khi nhìn thấy Hoài", "mặt thoáng một chút ngơ ngẩn", rồi "mắt ông chớp liên hồi, môi ông bật bật không thành tiếng, có cảm giác ông sắp khóc oà". Đây là đoạn tập trung đậm đặc nhất diễn biến tâm lí: từ bất ngờ, xúc động đến vỡ oà tình cảm.

- Tâm lí ông Bằng trong giây phút cúng tổ tiên: những câu tả ông chỉnh lại thế đứng, hàng khuy áo, tâm trí trang nghiêm hướng về quá khứ, về những người đã khuất — dòng hồi tưởng và niềm thành kính lặng lẽ dâng lên.

- Tâm lí chung của cả gia đình: không khí xúc động, gắn bó lan toả trong buổi sum họp, gợi qua thái độ, lời nói của các nhân vật khác khi đón chị Hoài.

### b) Một số hình thức thể hiện tâm lí nhân vật và nhận xét

Hình thức 1 — Qua ngoại hình, nét mặt, cử chỉ, hành động (biểu hiện gián tiếp): Nhà văn ít "gọi tên" cảm xúc mà để tâm trạng lộ ra qua chi tiết ngoại hiện rất đắt: ông Bằng "mắt chớp liên hồi", "môi bật bật không thành tiếng"; chị Hoài với ánh mắt, giọng nói nghẹn ngào. *Nhận xét:* tâm lí hiện lên chân thực, sống động, giàu sức gợi; người đọc như trực tiếp chứng kiến.

Hình thức 2 — Miêu tả trực tiếp diễn biến nội tâm: Nhiều câu đi thẳng vào cảm giác, ý nghĩ bên trong (nỗi bồi hồi của chị Hoài, niềm thành kính và dòng hồi tưởng của ông Bằng trước bàn thờ). *Nhận xét:* khắc hoạ chiều sâu tâm hồn, làm nổi bật vẻ đẹp tình cảm gia đình và đạo lí "uống nước nhớ nguồn".

Hình thức 3 — Qua ngôn ngữ đối thoại: Lời thăm hỏi, những câu chào đón vồn vã, nghẹn ngào giữa các nhân vật hé lộ tâm trạng người nói. *Nhận xét:* đối thoại vừa đẩy tình huống phát triển, vừa phản chiếu nội tâm.

Hình thức 4 — Ngôn ngữ trần thuật nửa trực tiếp: Người kể nhiều lúc nhập vào cái nhìn, cảm nhận của nhân vật (nhất là ông Bằng), khiến giọng kể thấm đẫm cảm xúc. *Nhận xét:* tạo sự đồng cảm, xoá bớt khoảng cách giữa người kể và nhân vật, làm trang văn giàu chất trữ tình.

Đánh giá chung: Bằng sự phối hợp linh hoạt nhiều hình thức, Ma Văn Kháng đã dựng lại tinh tế, cảm động thế giới tâm lí nhân vật trong buổi sum họp; qua đó ngợi ca vẻ đẹp của tình cảm gia đình, của truyền thống, đạo lí dân tộc, đồng thời thể hiện ngòi bút phân tích tâm lí sắc sảo, đôn hậu.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.