Sách giáo khoa Ngữ văn 12 Tập hai

Giải Bài 4 trang 21 SGK Ngữ văn 12

Mộ (Chiều tối) và Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) – Hồ Chí Minh   Gợi ý trả lời

Đề bài

Cả hai bài thơ đều có bút pháp hội hoạ đặc sắc. Bạn có đồng ý với ý kiến nhận xét này không? Vì sao?
(văn bản: Mộ và Nguyên tiêu – Hồ Chí Minh)

Gợi ý trả lời

Mở ý: Tôi hoàn toàn đồng ý với nhận xét: cả hai bài thơ *Mộ* (Chiều tối) và *Nguyên tiêu* (Rằm tháng Giêng) đều thể hiện bút pháp hội hoạ đặc sắc của Hồ Chí Minh. "Bút pháp hội hoạ" là cách dùng ngôn ngữ thơ để *vẽ* nên bức tranh thiên nhiên: có đường nét, có không gian, có màu sắc và ánh sáng, có bố cục xa – gần, cao – thấp. Có thể làm rõ qua các phương diện sau:

a) Chọn lọc hình ảnh tiêu biểu, phác bằng vài nét chấm phá (lối "thi trung hữu hoạ" của thơ cổ điển).
- Trong *Mộ*, bức tranh chiều muộn nơi núi rừng được gợi chỉ bằng vài nét: *cánh chim mỏi về rừng tìm chốn ngủ* ("Quyện điểu quy lâm tầm túc thụ") và *chòm mây cô đơn trôi chậm giữa tầng không* ("Cô vân mạn mạn độ thiên không"). Hai hình ảnh cánh chim và chòm mây là bút pháp ước lệ quen thuộc của thơ Đường, đủ gợi cả không gian chiều tà rộng lớn, vắng lặng.
- Trong *Nguyên tiêu*, cảnh đêm rằm cũng được vẽ bằng nét lớn, bao quát: *rằm xuân lồng lộng trăng soi* ("Kim dạ nguyên tiêu nguyệt chính viên"), *sông xuân nước lẫn màu trời thêm xuân* ("Xuân giang xuân thuỷ tiếp xuân thiên"). Chỉ vài nét mà mở ra cả một không gian sông nước – bầu trời tràn ngập ánh trăng.

b) Tạo dựng không gian ba chiều, có bố cục, có điểm nhìn gần – xa, cao – thấp.
- *Mộ*: điểm nhìn hướng lên bầu trời (cánh chim, chòm mây ở tầng cao) rồi hạ xuống mặt đất, nơi *xóm núi, cô em xay ngô, lò than rực hồng* ("Sơn thôn thiếu nữ ma bao túc / Bao túc ma hoàn lô dĩ hồng"). Bố cục chuyển từ cao xuống thấp, từ xa đến gần, từ thiên nhiên đến con người.
- *Nguyên tiêu*: không gian trải rộng theo chiều ngang (sông – nước – trời nối liền một màu xuân) rồi thu lại ở hình ảnh con thuyền bàn việc quân *giữa nơi khói sóng* ("Yên ba thâm xứ đàm quân sự"), cuối cùng là con thuyền *chở đầy ánh trăng* trở về ("Dạ bán quy lai nguyệt mãn thuyền"). Cảnh được tổ chức như một cuộn tranh thuỷ mặc.

c) Chú trọng màu sắc và ánh sáng – yếu tố cốt lõi của hội hoạ.
- *Mộ*: bài thơ không hề có chữ "tối" nhưng người đọc vẫn cảm nhận được trời đang sập tối, để rồi điểm sáng duy nhất – chữ "hồng" (lò than rực hồng) ở cuối bài – bừng lên như *nhãn tự*, làm ấm cả bức tranh. Đó là nghệ thuật dùng ánh sáng, lấy sáng để gợi tối, lấy một điểm hồng để xua đi bóng tối và sự mỏi mệt.
- *Nguyên tiêu*: cả bài tràn ngập ánh trăng – một thứ ánh sáng trong trẻo, lồng lộng. Ánh trăng vừa là màu sắc chủ đạo, vừa tràn đầy không gian sông nước rồi "đầy thuyền", khiến bức tranh đêm rằm lung linh, huyền ảo mà vẫn khoáng đạt.

d) Bức tranh có sự vận động, có linh hồn, luôn hướng về sự sống và con người (vẻ đẹp hiện đại trong bút pháp cổ điển).
- Khác với tranh tĩnh của thơ cổ, cảnh trong thơ Bác luôn vận động: cánh chim bay về tổ, chòm mây trôi, cối xay ngô quay tròn rồi lò than rực lên; con thuyền từ nơi khói sóng trở về chở đầy trăng. Hình ảnh con người (cô gái xay ngô, người chiến sĩ bàn việc quân) trở thành trung tâm, làm bức tranh ấm áp, có sức sống, thấm đẫm tinh thần lạc quan.

Lí giải vì sao có bút pháp ấy: Hồ Chí Minh am hiểu sâu sắc thơ Đường và hội hoạ phương Đông (lối chấm phá, "thi trung hữu hoạ"), đồng thời có tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm với thiên nhiên và tinh thần thép của người chiến sĩ cách mạng. Chính sự kết hợp giữa bút pháp cổ điển và tinh thần hiện đại đã tạo nên những bức tranh thơ vừa đậm chất hoạ, vừa chan chứa tình người và niềm tin vào sự sống.

Kết luận: Vì vậy, nhận xét "cả hai bài thơ đều có bút pháp hội hoạ đặc sắc" là hoàn toàn xác đáng.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.