Sách giáo khoa Ngữ văn 12 Tập hai

Giải Bài 4 trang 29 SGK Ngữ văn 12

Thực hành tiếng Việt   Gợi ý trả lời

Đề bài

Lập bảng tổng hợp các từ ngữ thể hiện ý khẳng định và phủ định được dùng trong Tuyên ngôn Độc lập của Hồ Chí Minh. Nhận xét về hiệu quả biểu đạt của lớp (nhóm) từ ngữ này trong văn bản.
(văn bản: Tuyên ngôn Độc lập – Hồ Chí Minh)

Gợi ý trả lời

## Thực hành tiếng Việt 4 (trang 29) — *Tuyên ngôn Độc lập* (Hồ Chí Minh)

### a) Bảng tổng hợp các từ ngữ thể hiện ý khẳng định và ý phủ định

Nhóm 1 — Các từ ngữ, cấu trúc mang ý KHẲNG ĐỊNH

| Từ ngữ / cấu trúc khẳng định | Dẫn chứng trong văn bản |
|---|---|
| *đều* (phó từ chỉ toàn thể) | "Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng… đều có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc." |
| *Đó là…không…được* (khẳng định qua phủ định của phủ định) | "Đó là những lẽ phải không ai chối cãi được." |
| *Sự thật là…* (điệp cấu trúc) | "Sự thật là từ mùa thu năm 1940, nước ta đã thành thuộc địa của Nhật…"; "Sự thật là dân ta đã lấy lại nước Việt Nam từ tay Nhật…" |
| *đã* (chỉ việc đã hoàn thành, chắc chắn) | "Dân ta đã đánh đổ các xiềng xích…"; "đã lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa." |
| *phải được* (khẳng định quyền tất yếu, điệp ngữ) | "Dân tộc đó phải được tự do! Dân tộc đó phải được độc lập!" |
| *có quyền…, và sự thật đã thành…* | "Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do, độc lập." |
| *quyết đem tất cả…để giữ vững* | "Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy." |

Nhóm 2 — Các từ ngữ, cấu trúc mang ý PHỦ ĐỊNH

| Từ ngữ / cấu trúc phủ định | Dẫn chứng trong văn bản |
|---|---|
| *không ai…được* | "những lẽ phải không ai chối cãi được." |
| *tuyệt đối không…một chút…nào* (phủ định tuyệt đối) | "Chúng tuyệt đối không cho nhân dân ta một chút tự do dân chủ nào." |
| *không cho…* (điệp) | "Chúng không cho các nhà tư sản ta ngóc đầu lên." |
| *chứ không phải…* (bác bỏ, đính chính) | "Dân ta đã lấy lại nước Việt Nam từ tay Nhật, chứ không phải từ tay Pháp." |
| *thoát ly hẳn, xóa bỏ hết, xóa bỏ tất cả* (phủ định, cắt đứt triệt để) | "thoát ly hẳn quan hệ thực dân với Pháp, xóa bỏ hết những hiệp ước mà Pháp đã ký…, xóa bỏ tất cả mọi đặc quyền của Pháp." |
| *Pháp chạy, Nhật hàng, vua Bảo Đại thoái vị* (phủ định sự tồn tại của chế độ cũ) | Khẳng định sự sụp đổ, chấm dứt của ách thống trị cũ. |

###

b) Nhận xét về hiệu quả biểu đạt

- Tạo giọng điệu hùng hồn, dứt khoát, đầy sức thuyết phục. Các từ khẳng định (*sự thật là, đã, phải được, có quyền*) khẳng định chắc nịch quyền độc lập và tư cách làm chủ của dân tộc như một chân lí hiển nhiên, không thể bác bỏ.
- Lớp từ phủ định làm nhiệm vụ tố cáo và bác bỏ. Các từ (*tuyệt đối không, không cho, chứ không phải, xóa bỏ hết*) vừa vạch trần, phủ nhận "công lao khai hóa" và quyền cai trị của thực dân Pháp, vừa cắt đứt triệt để mọi ràng buộc với chế độ cũ.
- Hai nhóm từ đối lập, bổ sung cho nhau tạo thế lập luận chặt chẽ: phủ định cái phi nghĩa (ách thực dân) để khẳng định cái chính nghĩa (nền độc lập). Cách dùng "khẳng định bằng phủ định của phủ định" (*không ai chối cãi được*) càng tăng tính đanh thép.
- Nghệ thuật điệp từ, điệp cấu trúc (*Sự thật là…, Dân tộc đó phải được…*) làm mạch văn trùng điệp, dồn dập, tăng sức nhấn mạnh và khí thế trang trọng, thiêng liêng của một bản tuyên ngôn.

→ Nhờ sự phối hợp hai lớp từ khẳng định — phủ định, *Tuyên ngôn Độc lập* vừa là áng văn chính luận mẫu mực chặt chẽ về lí lẽ, vừa giàu sức truyền cảm và sức mạnh khẳng định ý chí độc lập của cả dân tộc.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.