Giải Bài 4 trang 52 SGK Ngữ văn 12
Đề bài
So sánh cách sử dụng biện pháp tu từ đối trong các ngữ liệu dưới đây:
a.
Gặp thời đồ điếu công thành dễ,
Lỡ vận anh hùng hận xót xa.
Phò chúa dốc lòng nâng trục đất,
Tẩy binh khôn lối kéo Ngân Hà.
(Đặng Dung, Cảm hoài, Nguyễn Khắc Phi dịch)
b.
Sài Khao sương lấp đoàn quân mỏi
Mường Lát hoa về trong đêm hơi
(Quang Dũng, Tây Tiến)
Gợi ý trả lời
Nhận diện biện pháp tu từ đối: Đối là cách sắp xếp từ ngữ, cụm từ, câu ở vị trí cân xứng nhau sao cho tương ứng (hoặc tương phản) về âm thanh, từ loại, ý nghĩa, nhằm tạo nên sự hài hòa, cân đối hoặc làm nổi bật nội dung biểu đạt.
### a) Ngữ liệu trong *Cảm hoài* (Đặng Dung)
Đây là thơ thất ngôn Đường luật (bản dịch giữ đúng thể), nên phép đối được dùng rất chặt chẽ, chỉnh đối theo quy định của luật thơ:
- Cặp câu thứ nhất:
- *Gặp thời* >< *Lỡ vận* (đối tương phản về cảnh ngộ)
- *đồ điếu* (kẻ hàng thịt, câu cá — người tầm thường) >< *anh hùng* (đối tương phản về con người)
- *công thành dễ* >< *hận xót xa* (đối tương phản về kết cục)
- Cặp câu thứ hai:
- *Phò chúa* / *Tẩy binh*, *dốc lòng* / *khôn lối*, *nâng trục đất* / *kéo Ngân Hà* — đối song hành, cùng diễn tả chí lớn, khát vọng phi thường.
Đặc điểm: đối cân chỉnh cả về số tiếng, từ loại (danh đối danh, động đối động), thanh điệu (bằng đối trắc) và ý nghĩa; chủ yếu là đối tương phản. Nhờ đó làm nổi bật nghịch cảnh "gặp thời / lỡ vận", tô đậm nỗi bi phẫn, uất hận của người anh hùng thất thế mà hoài bão vẫn lớn lao, mang âm hưởng bi tráng.
###
b) Ngữ liệu trong *Tây Tiến* (Quang Dũng)
Đây là thơ bảy chữ hiện đại, phép đối được dùng tự do, không theo luật Đường:
- *Sài Khao* / *Mường Lát* — hai địa danh đối nhau.
- *sương lấp đoàn quân mỏi* / *hoa về trong đêm hơi* — cấu trúc tương xứng, song hành.
Đặc điểm: đối lỏng, không chỉnh hoàn toàn, không bị ràng buộc bởi niêm luật, thanh điệu. Phép đối ở đây không nhằm tạo tương phản mà tạo sự hài hòa, cân xứng, bổ sung cho nhau: vừa gợi vẻ khắc nghiệt (sương lấp, quân mỏi) vừa gợi vẻ thơ mộng (hoa về, đêm hơi), mở ra không gian núi rừng Tây Bắc rộng lớn, đậm chất lãng mạn.
### So sánh
| Phương diện | a) *Cảm hoài* |
b) *Tây Tiến* |
|---|---|---|
| Thể loại | Thơ Đường luật | Thơ hiện đại |
| Mức độ đối | Chặt chẽ, chỉnh đối (từ loại, thanh, ý) | Lỏng, chủ yếu đối cấu trúc, địa danh |
| Tính chất | Thiên về đối tương phản | Đối tương xứng, bổ sung, không tương phản |
| Tác dụng | Khắc sâu tâm trạng bi phẫn, bi tráng | Tạo hài hòa, gợi không gian và chất lãng mạn |
- Giống nhau: cả hai đều dùng phép đối để tạo sự cân xứng, nhịp nhàng, hô ứng giữa hai dòng thơ.
- Khác nhau: ở (a), đối tuân thủ nghiêm ngặt luật thơ Đường, thiên về tương phản để biểu đạt cảm xúc; ở (b), đối tự do, phóng khoáng, chỉ cân xứng về hình thức nhằm tạo hiệu quả gợi hình, gợi cảm lãng mạn.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
