Sách giáo khoa Ngữ văn 12 Tập hai

Giải Câu 2 trang 18 SGK Ngữ văn 12

Tuyên ngôn Độc lập (Hồ Chí Minh)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Một tuyên ngôn chính trị thường phải xác lập được cơ sở pháp lí vững chắc. Trong bản Tuyên ngôn Độc lập, vấn đề này đã được thể hiện như thế nào?
(văn bản: Tuyên ngôn Độc lập (Hồ Chí Minh))

Gợi ý trả lời

Câu 2 (trang 18) — Cơ sở pháp lí của bản Tuyên ngôn Độc lập

Một tuyên ngôn chính trị muốn có sức thuyết phục thì trước hết phải dựa trên một cơ sở pháp lí vững chắc, tức là những chân lí, những lẽ phải đã được thừa nhận rộng rãi. Trong phần mở đầu bản *Tuyên ngôn Độc lập*, Hồ Chí Minh đã xác lập cơ sở pháp lí ấy một cách chặt chẽ và đầy sức nặng như sau:

a) Dẫn lời hai bản tuyên ngôn nổi tiếng của Mĩ và Pháp để làm căn cứ pháp lí

- Người trích *Tuyên ngôn Độc lập* của nước Mĩ (năm 1776): "Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc."
- Người trích *Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền* của Cách mạng Pháp (năm 1791): "Người ta sinh ra tự do và bình đẳng về quyền lợi, và phải luôn luôn được tự do và bình đẳng về quyền lợi."
- Đây là những chân lí về quyền con người đã được cả nhân loại tiến bộ thừa nhận, lại là lời của chính tổ tiên hai nước Mĩ, Pháp. Lấy đó làm căn cứ, tác giả tạo nên một cơ sở pháp lí không ai có thể chối cãi.

b) Nghệ thuật "gậy ông đập lưng ông" — dùng chính lời của kẻ thù để đấu tranh với kẻ thù

- Pháp và Mĩ chính là hai nước đang có dã tâm xâm lược, can thiệp vào Việt Nam. Trích tuyên ngôn của họ, Hồ Chí Minh vừa tỏ thái độ trân trọng những giá trị nhân văn của nhân loại, vừa ngầm cảnh cáo, ngăn chặn âm mưu của chúng: nếu xâm lược Việt Nam thì chính chúng đã phản bội lại lí tưởng cao đẹp, phản bội lại tổ tiên mình.

c) Đặt ba cuộc cách mạng, ba bản tuyên ngôn, ba dân tộc ngang hàng nhau

- Bằng việc đặt cách mạng và Tuyên ngôn của Việt Nam bên cạnh cách mạng và tuyên ngôn của Mĩ, Pháp, tác giả khẳng định vị thế bình đẳng và niềm tự hào dân tộc, gợi lại truyền thống độc lập từ "Nam quốc sơn hà", *Bình Ngô đại cáo* của cha ông.

d) "Suy rộng ra" — phát triển sáng tạo, nâng quyền con người thành quyền dân tộc

- Từ quyền bình đẳng, quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc của mỗi con người, Hồ Chí Minh "suy rộng ra" thành quyền của mỗi dân tộc: "tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng, dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do."
- Đây là một đóng góp lớn về tư tưởng: từ nhân quyền nâng lên thành quyền độc lập, tự quyết của các dân tộc, đặt nền pháp lí cho cuộc đấu tranh giải phóng của dân tộc Việt Nam và của các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới.

Kết luận: Cơ sở pháp lí của bản Tuyên ngôn được xây dựng bằng cách trích dẫn hai bản tuyên ngôn bất hủ của Mĩ và Pháp, kết hợp lối lập luận sắc bén ("gậy ông đập lưng ông") và sự phát triển sáng tạo ("suy rộng ra" từ quyền con người thành quyền dân tộc). Nhờ đó, lập luận vừa vững chắc, khôn khéo, kiên quyết, vừa giàu tính chiến đấu và mang tầm vóc thời đại.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.