Sách giáo khoa Ngữ văn 12 Tập hai

Giải Câu 3 trang 18 SGK Ngữ văn 12

Tuyên ngôn Độc lập (Hồ Chí Minh)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Nhận xét tầm bao quát của tác giả về đối tượng tiếp nhận bản Tuyên ngôn Độc lập và tình thế lịch sử của đất nước vào thời điểm văn bản ra đời. Theo bạn, để hiểu thấu đáo vấn đề này, kiến thức lịch sử nào cần được vận dụng?
(văn bản: Tuyên ngôn Độc lập (Hồ Chí Minh))

Gợi ý trả lời

## Câu 3 (trang 18) — *Tuyên ngôn Độc lập* (Hồ Chí Minh)

a) Tầm bao quát của tác giả về đối tượng tiếp nhận bản Tuyên ngôn

- Tuy mở đầu bằng lời hướng tới quốc dân đồng bào ("Hỡi đồng bào cả nước"), nhưng đối tượng tiếp nhận mà tác giả nhắm tới rộng hơn rất nhiều: không chỉ là nhân dân Việt Nam mà còn là nhân dân thế giới và đặc biệt là các nước Đồng minh, các thế lực đế quốc đang lăm le quay lại xâm lược (thực dân Pháp, phát xít Nhật, cùng những nước lớn có thể can thiệp vào Đông Dương).

- Chính vì hướng tới cả đối phương và dư luận quốc tế nên ngay phần mở đầu Hồ Chí Minh đã trích dẫn hai bản tuyên ngôn nổi tiếng của Pháp (*Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền*, 1791) và của Mỹ (*Tuyên ngôn Độc lập*, 1776) — vừa tạo cơ sở pháp lí, chính nghĩa vững chắc, vừa dùng chính lí lẽ của tổ tiên đối phương để ràng buộc, ngăn chặn âm mưu tái xâm lược (nghệ thuật "gậy ông đập lưng ông").

- Như vậy, tầm bao quát về đối tượng tiếp nhận thể hiện tầm nhìn chiến lược và tư thế của một dân tộc bình đẳng với thế giới: bản Tuyên ngôn vừa là lời tuyên bố với đồng bào, vừa là lời tuyên bố – cảnh cáo với toàn nhân loại và các cường quốc.

b) Tầm bao quát về tình thế lịch sử của đất nước khi văn bản ra đời

- Tác giả nắm bắt và bao quát chính xác thời điểm lịch sử: Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc, phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh; nhân dân ta đã làm Cách mạng tháng Tám thành công, giành chính quyền từ tay Nhật chứ không phải từ tay Pháp, đồng thời đứng về phe Đồng minh chống phát xít.

- Từ sự bao quát tình thế đó, bản Tuyên ngôn khẳng định những căn cứ chính nghĩa: Pháp đã bán nước ta hai lần cho Nhật, đã phản bội Đồng minh; nhân dân Việt Nam giành độc lập một cách chính đáng. Nhờ đó, tác giả bác bỏ mọi luận điệu xảo trá của thực dân Pháp (cho rằng Đông Dương là thuộc địa của chúng, có công "khai hóa", "bảo hộ") và kêu gọi các nước Đồng minh công nhận nền độc lập của dân tộc Việt Nam.

- Kết thúc, lời tuyên bố "Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập… quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy" cho thấy tác giả ý thức rõ tình thế "ngàn cân treo sợi tóc": độc lập vừa giành được đang đứng trước nguy cơ bị đe dọa, nên vừa tuyên bố vừa thể hiện quyết tâm bảo vệ.

c) Kiến thức lịch sử cần vận dụng để hiểu thấu đáo vấn đề

Để hiểu sâu tầm bao quát nói trên, cần vận dụng các kiến thức lịch sử:

- Bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai và sự kết thúc của nó (phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh tháng 8/1945); vai trò của phe Đồng minh.
- Tình hình Việt Nam dưới ách "một cổ hai tròng" Pháp – Nhật, nạn đói năm 1945, việc Pháp "bán" Đông Dương cho Nhật.
- Diễn biến và thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 — giành chính quyền từ tay Nhật.
- Âm mưu của các thế lực đế quốc sau chiến tranh: thực dân Pháp muốn quay lại xâm lược, các nước lớn (Anh, Mỹ, Tưởng Giới Thạch) có thể can thiệp vào Đông Dương.
- Nội dung, tinh thần hai bản Tuyên ngôn của Mỹ (1776) và Pháp (1791) để hiểu vì sao Hồ Chí Minh trích dẫn chúng làm cơ sở pháp lí.

Nhờ những kiến thức lịch sử này, người đọc mới thấy hết tầm nhìn chiến lược, tính chính nghĩa và giá trị chính trị – pháp lí sâu sắc của bản Tuyên ngôn.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.