Giải Câu 3 trang 17 SGK Ngữ văn 9
Đề bài
Phân tích lời than của nhân vật Vũ Nương trước khi gieo mình xuống sông để làm rõ các khía cạnh:
a. Nỗi đau đớn của nhân vật.
b. Đặc điểm ngôn ngữ nhân vật trong truyện truyền kì.
(văn bản: Chuyện người con gái Nam Xương – Nguyễn Dữ)
Gợi ý trả lời
Lời than của Vũ Nương trước khi gieo mình xuống sông:
> *"Kẻ bạc mệnh này duyên phận hẩm hiu, chồng con rẫy bỏ, điều đâu bay buộc, tiếng chịu nhuốc nhơ, thần sông có linh, xin ngài chứng giám. Thiếp nếu đoan trang giữ tiết, trinh bạch gìn lòng, vào nước xin làm ngọc Mị Nương, xuống đất xin làm cỏ Ngu mĩ. Nhược bằng lòng chim dạ cá, lừa chồng dối con, dưới xin làm mồi cho cá tôm, trên xin làm cơm cho diều quạ, và xin chịu khắp mọi người phỉ nhổ."*
### a. Nỗi đau đớn của nhân vật
- Đau vì bị nghi oan, danh dự bị chà đạp: Vũ Nương tự gọi mình là *"kẻ bạc mệnh"*, *"duyên phận hẩm hiu"*. Nàng đau đớn vì bị vu oan là thất tiết — *"điều đâu bay buộc, tiếng chịu nhuốc nhơ"* — một nỗi oan không do mình gây ra mà từ đâu ập xuống, khiến người phụ nữ trọng danh tiết như nàng không chịu nổi.
- Đau vì hạnh phúc gia đình tan vỡ: *"Chồng con rẫy bỏ"* — người chồng nàng hết lòng chờ đợi, đứa con nàng một mình nuôi dưỡng nay đều quay lưng. Tổ ấm mà nàng dày công vun đắp sụp đổ hoàn toàn.
- Đau vì bất lực, không còn cách nào minh oan: Mọi lời phân trần, mọi cố gắng hàn gắn đều vô ích. Nàng buộc phải mượn cái chết và lấy thần sông làm chứng để bày tỏ tấm lòng trong sạch. Lời than vừa là lời thề nguyền, vừa là tiếng kêu oan tuyệt vọng: nếu *"đoan trang giữ tiết"* thì xin hóa thành ngọc, thành cỏ thơm; nếu *"lừa chồng dối con"* thì cam chịu làm mồi cho cá tôm, cơm cho diều quạ và bị mọi người phỉ nhổ.
→ Lời than dồn nén cả nỗi oan khuất, nỗi tủi nhục và nỗi tuyệt vọng của một người vợ thủy chung mà bị dồn đến bước đường cùng, làm nổi bật bi kịch của người phụ nữ trong xã hội phong kiến trọng nam khinh nữ.
### b. Đặc điểm ngôn ngữ nhân vật trong truyện truyền kì
- Ngôn ngữ trang trọng, giàu tính ước lệ: Lời nói được viết theo văn phong cổ, dùng những từ Hán Việt trang nhã (*đoan trang giữ tiết, trinh bạch gìn lòng, bạc mệnh*), thể hiện phẩm chất và sự đài các của nhân vật hơn là lời ăn tiếng nói đời thường.
- Sử dụng nhiều điển tích, điển cố: *"ngọc Mị Nương"*, *"cỏ Ngu mĩ"* là những điển gợi hình ảnh người trinh liệt, thủy chung. Việc dẫn điển vừa nâng lời than lên tầm khái quát, vừa là dấu ấn đặc trưng của thể loại truyền kì.
- Câu văn biền ngẫu, đối xứng nhịp nhàng: Các vế đối nhau cân chỉnh (*"vào nước xin làm ngọc Mị Nương / xuống đất xin làm cỏ Ngu mĩ"*; *"dưới xin làm mồi cho cá tôm / trên xin làm cơm cho diều quạ"*), tạo nhịp điệu trang nghiêm, thiêng liêng như một lời thề.
- Đan xen yếu tố kì ảo, linh thiêng: Nhân vật khấn *"thần sông"* chứng giám, đưa ra lời thề gắn với sự hóa thân — một chi tiết mang màu sắc thần kì, đặc trưng cho truyện truyền kì, và về sau lời thề ấy ứng nghiệm (Vũ Nương được Linh Phi cứu).
- Ngôn ngữ mang tính khái quát, bộc lộ trực tiếp phẩm chất và số phận: Lời than không chỉ giãi bày tâm trạng mà còn khẳng định trọn vẹn nhân cách trong sạch, thủy chung của nhân vật, đúng với cách xây dựng nhân vật lí tưởng hóa của thể loại.
→ Ngôn ngữ nhân vật ở đây vừa cá thể hóa nỗi lòng Vũ Nương, vừa mang những nét chung của truyện truyền kì: trang trọng, ước lệ, giàu điển tích và nhuốm màu kì ảo.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
