Sách giáo khoa Ngữ văn 9 Tập một

Giải Bài 1 trang 23 SGK Ngữ văn 9

Thực hành tiếng Việt: Một số yếu tố Hán Việt dễ nhầm lẫn và cách phân biệt   Gợi ý trả lời

Đề bài

Phân biệt nghĩa của các yếu tố Hán Việt trong mỗi trường hợp sau:

a. sinh trong từ sinh thành và sinh trong từ sinh viên

b. bá trong từ bá chủ và bá trong cụm từ nhất hô bá ứng
c. bào trong từ đồng bào và bào trong từ chiến bào

d. bằng trong từ công bằng và bằng trong từ bằng hữu

Gợi ý trả lời

a. *sinh* trong *sinh thành* và *sinh* trong *sinh viên*

- *sinh* trong *sinh thành*: nghĩa là sinh ra, đẻ ra (sinh thành = sinh đẻ và nuôi dưỡng nên người, chỉ công ơn cha mẹ).
- *sinh* trong *sinh viên*: nghĩa là người đang học, học trò (sinh viên = người theo học ở bậc cao đẳng, đại học).

→ Hai yếu tố *sinh* đồng âm nhưng khác nghĩa: một bên chỉ việc "sinh ra", một bên chỉ "người học".

b. *bá* trong *bá chủ* và *bá* trong cụm từ *nhất hô bá ứng*

- *bá* trong *bá chủ*: nghĩa là người đứng đầu, kẻ cầm đầu, xưng hùng xưng bá (bá chủ = kẻ thống trị, làm chủ một vùng, một thời).
- *bá* trong *nhất hô bá ứng*: nghĩa là trăm (số đếm). Cả cụm *nhất hô bá ứng* = một người hô lên thì trăm người hưởng ứng, chỉ người có uy thế lớn, nói ra là nhiều người theo.

→ Hai yếu tố *bá* đồng âm nhưng khác nghĩa: một bên chỉ "kẻ đứng đầu", một bên chỉ số lượng "trăm".

c. *bào* trong *đồng bào* và *bào* trong *chiến bào*

- *bào* trong *đồng bào*: nghĩa là cái bọc (bọc thai, nhau thai). *Đồng bào* = cùng một bọc sinh ra, chỉ những người cùng một giống nòi, cùng một dân tộc, đất nước.
- *bào* trong *chiến bào*: nghĩa là áo (áo dài). *Chiến bào* = áo mặc khi ra trận của tướng sĩ.

→ Hai yếu tố *bào* đồng âm nhưng khác nghĩa: một bên chỉ "cái bọc", một bên chỉ "cái áo".

d. *bằng* trong *công bằng* và *bằng* trong *bằng hữu*

- *bằng* trong *công bằng*: nghĩa là ngang nhau, không thiên lệch (công bằng = xử sự theo lẽ phải, không thiên vị bên nào).
- *bằng* trong *bằng hữu*: nghĩa là bạn bè (bằng hữu = bạn bè nói chung).

→ Hai yếu tố *bằng* đồng âm nhưng khác nghĩa: một bên chỉ sự "ngang bằng, không thiên lệch", một bên chỉ "bạn bè".

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.