Giải Câu 1 trang 28 SGK Ngữ văn 9
Đề bài
Nêu những điểm giống nhau và khác nhau về cốt truyện, cách kể giữa truyền thuyết Sơn Tinh, Thuỷ Tinh với bài thơ cùng tên của Nguyễn Nhược Pháp.
(văn bản: Sơn Tinh – Thuỷ Tinh (Nguyễn Nhược Pháp))
Gợi ý trả lời
Câu 1 (trang 28): So sánh truyền thuyết *Sơn Tinh, Thuỷ Tinh* với bài thơ cùng tên của Nguyễn Nhược Pháp.
a) Những điểm giống nhau
- Về cốt truyện: Cả hai tác phẩm đều dựa trên cùng một cốt truyện dân gian quen thuộc:
+ Vua Hùng kén rể cho công chúa Mị Nương.
+ Hai chàng trai tài giỏi là Sơn Tinh (thần Núi) và Thuỷ Tinh (thần Nước) cùng đến cầu hôn, ngang sức ngang tài.
+ Vua Hùng ra điều kiện về sính lễ (voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao…); ai đem lễ vật đến trước sẽ được rước Mị Nương.
+ Sơn Tinh đến trước, lấy được Mị Nương; Thuỷ Tinh đến sau, nổi giận dâng nước đánh Sơn Tinh nhưng thất bại.
- Về nhân vật: Cùng hệ thống nhân vật chính (Vua Hùng, Mị Nương, Sơn Tinh, Thuỷ Tinh) và cùng mô-típ hai vị thần tranh tài, tranh người đẹp.
- Về ý nghĩa: Đều phản ánh ước mơ chế ngự thiên tai, chinh phục lũ lụt của người Việt cổ và giải thích hiện tượng mưa bão, lũ lụt hằng năm.
b) Những điểm khác nhau
*Về cốt truyện (chi tiết, cách triển khai):*
- Truyền thuyết: cốt truyện được kể đầy đủ, mạch lạc theo trình tự thời gian, chú trọng sự kiện và kết cục (Thuỷ Tinh thua, hằng năm vẫn dâng nước báo thù → giải thích nguồn gốc lũ lụt). Mục đích chính là *kể chuyện và giải thích*.
- Bài thơ của Nguyễn Nhược Pháp: không kể lại toàn bộ sự kiện một cách tuần tự mà lựa chọn, tô đậm một số cảnh tiêu biểu (cảnh Mị Nương xinh đẹp, cảnh hai thần cầu hôn, cảnh giao tranh…). Nhà thơ thêm nhiều chi tiết tưởng tượng, miêu tả sinh động, dí dỏm (vẻ đẹp của Mị Nương, dáng vẻ của Sơn Tinh – Thuỷ Tinh, không khí lễ hội). Mục đích chính là *bộc lộ cảm xúc, tạo dựng hình ảnh thơ mộng, lãng mạn*.
*Về cách kể (hình thức, nghệ thuật, thái độ người kể):*
| Phương diện | Truyền thuyết | Bài thơ Nguyễn Nhược Pháp |
|---|---|---|
| Thể loại | Văn xuôi tự sự dân gian | Thơ (tác phẩm văn học viết hiện đại) |
| Người kể | Kể theo lối dân gian, khách quan, giọng trang nghiêm | Tác giả cụ thể, giọng kể trẻ trung, hóm hỉnh, giàu cảm xúc cá nhân |
| Ngôn ngữ | Ngôn ngữ kể chuyện mộc mạc, cô đọng | Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, nhạc điệu, nhiều biện pháp tu từ |
| Dụng ý | Giải thích hiện tượng tự nhiên, gửi gắm ước mơ cộng đồng | Vẽ lại bức tranh thần thoại đẹp, lãng mạn, pha chất hài hước, thể hiện tài hoa và cảm hứng riêng của nhà thơ |
c) Nhận xét chung: Nguyễn Nhược Pháp đã *mượn* cốt truyện truyền thuyết quen thuộc để sáng tạo thành một bài thơ mới mang đậm dấu ấn cá nhân — biến một câu chuyện dân gian trang nghiêm thành một bức tranh thơ vừa lãng mạn, vừa dí dỏm, thể hiện cái nhìn hiện đại và tâm hồn nghệ sĩ của tác giả.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
