Sách giáo khoa Sinh học 12

Giải Câu 1 trang 17 SGK Sinh học 12

Bài 2. Gene và quá trình truyền đạt thông tin di truyền   Đã kiểm chéo

Đề bài

Mã di truyền là gì? Trình bày các đặc điểm của mã di truyền.

Lời giải

Khái niệm mã di truyền

Mã di truyền là trình tự các nucleotide trong gene (trên mạch mã gốc) quy định trình tự các amino acid trong chuỗi polypeptide (protein). Mã di truyền là mã bộ ba: cứ ba nucleotide liền kề nhau mã hóa cho một amino acid.

Vì phân tử nucleic acid chỉ có 4 loại nucleotide (A, T/U, G, C) mà protein có khoảng 20 loại amino acid, nên mã di truyền phải là mã bộ ba thì mới đủ tổ hợp: số bộ ba tạo thành là $4^3 = 64$ bộ ba (codon), đủ để mã hóa cho hơn 20 loại amino acid. Trong đó có bộ ba mở đầu AUG (mã hóa methionine, đồng thời làm tín hiệu khởi đầu dịch mã) và 3 bộ ba kết thúc (UAA, UAG, UGA) không mã hóa amino acid mà làm tín hiệu kết thúc dịch mã.

Các đặc điểm của mã di truyền

a) Mã bộ ba: cứ ba nucleotide liền kề nhau quy định một amino acid; có $4^3 = 64$ bộ ba.

b) Đọc liên tục, không gối lên nhau: mã di truyền được đọc từ một điểm xác định, theo từng bộ ba nucleotide liên tục mà không chồng gối lên nhau.

c) Tính đặc hiệu: mỗi bộ ba chỉ mã hóa cho một loại amino acid.

d) Tính thoái hóa (dư thừa): nhiều bộ ba khác nhau có thể cùng mã hóa cho một loại amino acid (trừ AUG mã hóa methionine và UGG mã hóa tryptophan chỉ do một bộ ba quy định).

e) Tính phổ biến (dùng chung): tất cả các loài sinh vật đều có chung một bộ mã di truyền (trừ một vài ngoại lệ), điều này phản ánh nguồn gốc chung của các loài.

Đáp số

Mã di truyền là trình tự nucleotide trong gene quy định trình tự amino acid trong protein; là mã bộ ba (3 nucleotide → 1 amino acid), có 64 bộ baMã bộ ba: 3 nucleotide → 1 amino acid; 64 bộ baĐọc liên tục, không gối lên nhauTính đặc hiệuTính thoái hóa (dư thừa)Tính phổ biến (dùng chung)

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.