Sách giáo khoa Sinh học 12

Giải Câu hỏi 1 trang 21 SGK Sinh học 12

Bài 3. Điều hoà biểu hiện gene   Đã kiểm chéo

Đề bài

Quan sát các Hình 3.1 và 3.2, hãy giải thích cơ chế điều hoà biểu hiện gene của operon lac.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 21 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Hình 3.2. Sơ đồ hoạt động của operon lac khi môi trường có lactose. Sơ đồ gồm: vùng P (promoter) và gene lacI ở đầu; lacI phiên mã tạo mRNA rồi dịch mã tạo protein ức chế. Khi có lactose, allolactose (chuyển hoá từ lactose) liên kết với protein ức chế làm nó biến đổi cấu hình, không liên kết được với operator (O). Nhờ đó RNA polymerase bám vào promoter P và phiên mã cụm gene cấu trúc lacZ, lacY, lacA tạo mRNA; mRNA được các tiểu phần ribosome dịch mã tạo ba enzyme: β–galactosidase, permease và transacetylase.

Lời giải

Cấu trúc của operon lac (gồm các thành phần cần nhắc lại trước khi giải thích):

- Gene điều hoà lacI: nằm trước operon, mã hoá protein ức chế (protein điều hoà). Gene này có promoter riêng và luôn được phiên mã, dịch mã.
- Vùng khởi động P (promoter): nơi RNA polymerase bám vào để khởi đầu phiên mã.
- Vùng vận hành O (operator): nơi protein ức chế có thể bám vào.
- Cụm gene cấu trúc gồm lacZ, lacY, lacA: mã hoá ba enzyme tham gia phân giải lactose là β–galactosidase, permease và transacetylase.

a) Khi môi trường KHÔNG có lactose (Hình 3.1):

- Gene lacI phiên mã và dịch mã tạo ra protein ức chế ở trạng thái hoạt động.
- Protein ức chế liên kết với vùng vận hành O, làm cho RNA polymerase không bám được vào promoter P (hoặc bị cản trở không di chuyển tới cụm gene cấu trúc).
- Kết quả: cụm gene cấu trúc lacZ, lacY, lacA không được phiên mã → không tạo mRNA, không tổng hợp enzyme. Operon ở trạng thái bị ức chế (tắt). Tế bào không lãng phí nguyên liệu, năng lượng để tạo enzyme khi chưa cần.

b) Khi môi trường CÓ lactose (Hình 3.2):

- Gene lacI vẫn phiên mã, dịch mã tạo protein ức chế.
- Một phần lactose được chuyển hoá thành allolactose; allolactose đóng vai trò chất cảm ứng, liên kết với protein ức chế làm protein này biến đổi cấu hình không gian.
- Do bị biến đổi cấu hình, protein ức chế không còn khả năng liên kết với vùng vận hành O.
- Vùng O được giải phóng nên RNA polymerase bám được vào promoter P và tiến hành phiên mã cụm gene cấu trúc lacZ, lacY, lacA tạo mRNA.
- mRNA được ribosome dịch mã tạo ba enzyme: β–galactosidase, permease, transacetylase, giúp tế bào vận chuyển và phân giải lactose để sử dụng. Operon ở trạng thái hoạt động (mở).

Kết luận: Sự biểu hiện của operon lac được điều hoà tuỳ theo nhu cầu của tế bào, phụ thuộc vào sự có mặt của lactose (chất cảm ứng) trong môi trường: không có lactose → operon tắt; có lactose → operon hoạt động. Đây là cơ chế điều hoà biểu hiện gene ở sinh vật nhân sơ (điều hoà ở mức phiên mã theo kiểu cảm ứng).

Đáp số

Không có lactose: protein ức chế bám vào O → operon tắt, không tạo enzymeCó lactose: allolactose làm protein ức chế đổi cấu hình, rời khỏi O → RNA polymerase phiên mã lacZ, lacY, lacA → tạo 3 enzyme; operon hoạt động

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.