Sách giáo khoa Tiếng Anh 12

Giải Grammar trang 20 SGK Tiếng Anh 12

Unit 1. Life Stories We Admire — Looking Back   Gợi ý trả lời

Đề bài

Circle the mistake in each sentence. Then correct it.

1. When I (A) was looking for some books (B) in the library, I (C) was finding an interesting biography (D) about General Vo Nguyen Giap.

2. (A) At the age of 16, Walt Disney (B) was dropping out of school because he (C) wanted to (D) join the army.

3. Vo Thi Sau (A) was caught while she (B) tried (C) to attack some (D) French soldiers.

4. (A) While the famous author (B) read from his biography, everyone (C) was listening and (D) taking notes.

Gợi ý trả lời

Kiến thức (SGK 12, Unit 1 – Grammar): Ôn tập quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn. Quá khứ tiếp diễn ($was/were + V\text{-}ing$) diễn tả hành động đang kéo dài làm nền; quá khứ đơn diễn tả hành động xảy ra một lần, hoàn tất, hoặc hành động ngắn xen vào (thường đi với *when/while*). Động từ chỉ trạng thái/nhận thức tức thời như *find* không dùng ở thể tiếp diễn.

a) Câu 1: "When I *was looking for* some books in the library, I *was finding* an interesting biography..."
- Hành động nền đang kéo dài (đang tìm sách) dùng quá khứ tiếp diễn *was looking for* → đúng.
- Việc "tìm thấy" (*find*) là hành động ngắn, xảy ra tức thời xen vào → phải dùng quá khứ đơn, và *find* không dùng thể tiếp diễn.
- Lỗi: (C) was finding → found.

b) Câu 2: "At the age of 16, Walt Disney *was dropping out* of school because he wanted to join the army."
- "Bỏ học" là một hành động hoàn tất một lần trong quá khứ (có mốc *at the age of 16*), không phải hành động đang tiếp diễn làm nền → dùng quá khứ đơn.
- Lỗi: (B) was dropping out → dropped out.

c) Câu 3: "Vo Thi Sau *was caught* while she *tried* to attack some French soldiers."
- *was caught* (quá khứ đơn, bị động): hành động ngắn xảy ra → đúng.
- Mệnh đề *while* chỉ hành động đang diễn ra làm nền lúc bị bắt → phải dùng quá khứ tiếp diễn.
- Lỗi: (B) tried → was trying.

d) Câu 4: "While the famous author *read* from his biography, everyone was listening and taking notes."
- Mệnh đề *while* chỉ hành động đang kéo dài làm nền → dùng quá khứ tiếp diễn; *everyone was listening and taking notes* (tiếp diễn) đã đúng, nên vế nền cũng phải ở tiếp diễn cho hợp.
- Lỗi: (B) read → was reading.

Kiểm tra lại: cả 4 câu đều xoay quanh việc chọn đúng giữa quá khứ đơn (hành động ngắn/hoàn tất) và quá khứ tiếp diễn (hành động nền đang kéo dài) — các sửa đổi đều nhất quán với quy tắc.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.