Giải Bài 3 trang 23 SGK Tiếng Anh 12
Đề bài
Find words in 1 that have the same or similar meaning to the following words and phrases.
a) variety
b) a style of cooking
c) tasty
d) interesting places
Gợi ý trả lời
Bài 3 (trang 23) – Tìm từ trong bài 1 có nghĩa giống hoặc gần nghĩa với các từ/cụm từ cho sẵn.
Đối chiếu với đoạn hội thoại ở bài tập 1, ta tìm từ đồng nghĩa/gần nghĩa cho từng cụm:
a) variety (sự đa dạng, phong phú)
→ Từ gần nghĩa trong bài là diversity (sự đa dạng). Cả hai đều chỉ tính chất nhiều loại, nhiều dạng khác nhau.
b) a style of cooking (một phong cách/kiểu nấu ăn)
→ Từ trong bài là cuisine (ẩm thực, lối ẩm thực đặc trưng của một vùng/dân tộc). "Cuisine" chính là danh từ chỉ một phong cách nấu ăn.
c) tasty (ngon)
→ Từ trong bài là delicious (ngon, ngon miệng). Đây là từ đồng nghĩa gần gũi nhất với "tasty".
d) interesting places (những địa điểm thú vị)
→ Từ trong bài là attractions (những điểm tham quan/địa điểm hấp dẫn). "Attractions" chỉ các nơi thu hút, thú vị để đến thăm.
Kiểm tra lại: cả bốn từ (diversity, cuisine, delicious, attractions) đều xuất hiện trong đoạn hội thoại bài 1 và khớp nghĩa với các từ/cụm gợi ý → đáp án hợp lý.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
