Giải Bài 4 trang 11 SGK Tiếng Anh 12
Đề bài
Complete the sentences based on the conversation.
Dang Thuy Tram was a young surgeon. She (1) _________ her diary while she (2) _________ in a field hospital during the war. One day, she (3) _________ while she (4) _________ in the jungle. She was only 27 then. An American soldier (5) _________ her diary for many years before returning a copy to her family.
(văn bản: The conversation between Mark and Nam (Getting started, Unit 1))
Gợi ý trả lời
Bài này ôn cách dùng quá khứ đơn (Past Simple) cho hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ, kết hợp với quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) cho hành động đang diễn ra làm nền, thường nối bằng while. Cấu trúc điển hình: *While + S + was/were + V-ing, S + V-ed* (hành động dài đang diễn ra thì hành động ngắn xảy đến).
a) Chỗ trống (1): "She ___ her diary while she ___ in a field hospital." — Việc *viết nhật ký* là hành động chính, kết thúc trong quá khứ → dùng quá khứ đơn: động từ *write* → wrote.
b) Chỗ trống (2): Vế sau *while* diễn tả bối cảnh kéo dài (*đang làm việc tại bệnh viện dã chiến*) → dùng quá khứ tiếp diễn: *was working*. Chủ ngữ *She* dùng was working.
c) Chỗ trống (3): "One day, she ___ while she ___ in the jungle." — Hành động ngắn, bất ngờ xảy đến (bà *hi sinh*) → quá khứ đơn: *be killed* ở thể bị động → was killed (bà bị bắn khi đang di chuyển; có thể chấp nhận *died*).
d) Chỗ trống (4): Vế *while* chỉ hành động đang diễn ra làm nền (*đang đi trong rừng*) → quá khứ tiếp diễn: was moving (chấp nhận *was walking*).
e) Chỗ trống (5): "An American soldier ___ her diary for many years before returning a copy..." — Hành động *giữ cuốn nhật ký* kéo dài suốt nhiều năm nhưng đã kết thúc trong quá khứ, có mốc *for many years* rõ ràng → quá khứ đơn: *keep* → kept (chấp nhận *had*/*kept*).
Đọc lại đoạn hoàn chỉnh: *She wrote her diary while she was working in a field hospital during the war. One day, she was killed while she was moving in the jungle. An American soldier kept her diary for many years before returning a copy to her family.* — hợp ngữ pháp và đúng nội dung câu chuyện.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
