Sách giáo khoa Tiếng Anh 5 Tập một

Giải Bài 3 trang 16 SGK Tiếng Anh 5

Unit 1 – All about me! (Lesson 3)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Let's chant. (Track 14)

What's your favourite animal?
Do you like pandas?
No, I don't.
I don't like pandas.
I like dolphins.

What's your favourite sport?
Do you like tennis?
No, I don't.
I don't like tennis.
I like football.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 16 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Hai hình minh hoạ cho bài chant: (1) một bạn nhỏ áo vàng đang cầm/ôm một chú cá heo bông màu xanh tím trong phòng ngủ; (2) một bạn nữ áo xanh đang đá quả bóng đá trên sân vận động có biển 'FOOTBALL CHAMPIONSHIP', phía sau có khung thành.

Gợi ý trả lời

Let's chant. (Track 14)

Đây là bài chant (đọc/hát theo nhịp) để luyện mẫu câu hỏi – đáp về sở thích: What's your favourite ...? / Do you like ...? / No, I don't. I don't like ... I like ... Em nghe Track 14 và đọc theo đúng nhịp.

a) Khổ 1 — về con vật (animal):

- *What's your favourite animal?* → Con vật em thích nhất là gì?
- *Do you like pandas?* → Bạn có thích gấu trúc không?
- *No, I don't. I don't like pandas.* → Không. Mình không thích gấu trúc.
- *I like dolphins.* → Mình thích cá heo. (đọc nhấn vào từ *dolphins*)

b) Khổ 2 — về môn thể thao (sport):

- *What's your favourite sport?* → Môn thể thao em thích nhất là gì?
- *Do you like tennis?* → Bạn có thích quần vợt không?
- *No, I don't. I don't like tennis.* → Không. Mình không thích quần vợt.
- *I like football.* → Mình thích bóng đá. (đọc nhấn vào từ *football*)

Lưu ý phát âm khi chant: đọc rõ *don't* /dəʊnt/, giữ nhịp đều ở hai câu hỏi; lên giọng cuối câu hỏi, xuống giọng ở câu trả lời *No, I don't.*

Ghi nhớ mẫu câu:
- Hỏi sở thích chung: What's your favourite + (danh từ chủ đề)?
- Hỏi xác nhận: Do you like + (danh từ số nhiều)? → *Yes, I do. / No, I don't.*
- Nói không thích / thích: I don't like … / I like …

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.