Sách giáo khoa Tiếng Anh 5 Tập hai

Giải Bài 2 trang 18 SGK Tiếng Anh 5

Unit 12 – Our Tet holiday – Lesson 3   Gợi ý trả lời

Đề bài

Listen and underline one more stressed word. Then repeat.
1. He'll watch a fireworks show.
2. She'll buy flowers for Tet.
3. We'll eat spring rolls at Tet.
4. They'll have a big party.

Gợi ý trả lời

Dạng bài: Trọng âm câu (sentence stress). Trong câu tiếng Anh, các từ mang nghĩa chính (động từ chính, danh từ, tính từ) thường được nhấn mạnh (đọc to, rõ, dài hơn); còn các từ chức năng như đại từ (he, she, we, they), trợ động từ ('ll), giới từ (for, at), mạo từ (a) thường đọc lướt, nhẹ. Mỗi câu đã gạch chân sẵn 1 từ được nhấn, em nghe và gạch chân thêm 1 từ được nhấn nữa — đó chính là động từ chính trong câu.

a) Câu 1: He'll watch a fireworks show.
- Từ đã gạch sẵn: *show* (danh từ).
- Gạch thêm: watch (động từ chính).
→ He'll <u>watch</u> a fireworks <u>show</u>.

b) Câu 2: She'll buy flowers for Tet.
- Từ đã gạch sẵn: *Tet* (danh từ).
- Gạch thêm: buy (động từ chính). (*flowers* cũng là từ nội dung được nhấn.)
→ She'll <u>buy</u> flowers for <u>Tet</u>.

c) Câu 3: We'll eat spring rolls at Tet.
- Từ đã gạch sẵn: *Tet* (danh từ).
- Gạch thêm: eat (động từ chính). (*rolls* cũng là từ nội dung được nhấn.)
→ We'll <u>eat</u> spring rolls at <u>Tet</u>.

d) Câu 4: They'll have a big party.
- Từ đã gạch sẵn: *party* (danh từ).
- Gạch thêm: have (động từ chính). (*big* là tính từ cũng được nhấn.)
→ They'll <u>have</u> a big <u>party</u>.

Lưu ý khi đọc lại (repeat): nhấn to, rõ ở các từ được gạch chân; đọc lướt nhẹ ở *he/she/we/they, 'll, a, for, at*.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.