Sách giáo khoa Tiếng Anh 9

Giải Bài 1 trang 14 SGK Tiếng Anh 9

Unit 1. Local community - Communication (Everyday English: Seeking help and responding)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts. (Track 4)

1. Mai: Do you mind carrying this suitcase for me?
Tom: Not at all.

2. Ann: Could you show me how to open this gate, please?
Mr Nam: Sure.

Gợi ý trả lời

Bài này rèn kĩ năng Everyday English: Seeking help and responding (Nhờ giúp đỡ và đáp lại lời nhờ). Nhiệm vụ là nghe và đọc lại hai đoạn hội thoại, chú ý các phần được tô đậm (highlighted) — đó chính là mẫu câu nhờ giúp và câu đáp lại.

a) Đoạn hội thoại 1

Mai: *Do you mind carrying this suitcase for me?* (Bạn có phiền mang giúp mình chiếc va li này không?)

Tom: *Not at all.* (Không hề gì / Được thôi.)

- Mẫu nhờ giúp: Do you mind + V-ing …? — dùng để nhờ ai đó làm việc gì một cách lịch sự. Sau *Do you mind* phải dùng danh động từ (V-ing): *carrying*.
- Cách đáp khi đồng ý: Not at all. Lưu ý: với câu hỏi *Do you mind …?* thì trả lời *Not at all.* nghĩa là đồng ý (tôi không phiền → tôi sẵn lòng làm).

b) Đoạn hội thoại 2

Ann: *Could you show me how to open this gate, please?* (Bạn chỉ giúp mình cách mở cái cổng này được không ạ?)

Mr Nam: *Sure.* (Chắc chắn rồi / Được thôi.)

- Mẫu nhờ giúp: Could you + V (bare infinitive) …, please? — lời nhờ lịch sự, thêm *please* cho lịch sự hơn. Sau *Could you* dùng động từ nguyên thể không *to* (*show*).
- Cách đáp khi đồng ý: Sure.

Ghi nhớ mẫu câu:
- Seeking help: *Do you mind + V-ing …?* ; *Could you … (please)?*
- Responding (đồng ý): *Not at all.* ; *Sure.* ; *No problem.* ; *Of course.*

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.