Giải Bài 4 trang 15 SGK Tiếng Anh 9
Đề bài
Listen to Binh and Mira talking about a place of interest in their community. Fill in each blank with no more than TWO words and / or a number.
| | Place | Distance | Frequency | Activities |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| Binh
Ho Chi Minh City, Viet Nam | Nguyen Hue Pedestrian Street | (1) _______ km | Every (2) _______ | Children: enjoying music, looking for (3) _______
Parents: looking around |
| Mira
Sydney, Australia | Sydney Opera House | (4) _______ km | Twice a month | Children: running up and down the stairs, (5) _______ seagulls
Parents: having (6) _______, talking |
Mô tả hình bằng lời
Bảng gồm 5 cột: (trống), Place, Distance, Frequency, Activities. Hàng 1 - Binh (Ho Chi Minh City, Viet Nam): Place = Nguyen Hue Pedestrian Street; Distance = (1) ___ km; Frequency = Every (2) ___; Activities = Children: enjoying music, looking for (3) ___ / Parents: looking around. Hàng 2 - Mira (Sydney, Australia): Place = Sydney Opera House; Distance = (4) ___ km; Frequency = Twice a month; Activities = Children: running up and down the stairs, (5) ___ seagulls / Parents: having (6) ___, talking.
Gợi ý trả lời
Nghe và điền vào chỗ trống (mỗi chỗ không quá HAI từ và/hoặc một số).
Bài nghe là cuộc trò chuyện giữa Binh (Ho Chi Minh City) và Mira (Sydney) về một địa điểm ưa thích trong cộng đồng của mỗi bạn. Ta điền thông tin vào bảng theo lời nói của hai bạn.
Binh – Nguyen Hue Pedestrian Street:
a) (1) *Distance* – Binh nói con phố cách nhà bạn ấy khoảng 2 km → điền 2.
b) (2) *Frequency* – Gia đình Binh đến đó vào mỗi cuối tuần: *Every* weekend → điền weekend.
c) (3) *Activities (Children)* – Trẻ em vừa thưởng thức âm nhạc, vừa đi tìm đồ ăn đường phố: *looking for* street food → điền street food.
Mira – Sydney Opera House:
d) (4) *Distance* – Mira cho biết Nhà hát Opera cách nhà khoảng 8 km → điền 8.
e) (5) *Activities (Children)* – Bọn trẻ chạy lên chạy xuống các bậc thang và đuổi theo lũ mòng biển: *(chasing)* seagulls → điền chasing.
f) (6) *Activities (Parents)* – Bố mẹ thì đi dã ngoại và trò chuyện: *having* a picnic → điền a picnic.
Bảng hoàn chỉnh:
| | Place | Distance | Frequency | Activities |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| Binh | Nguyen Hue Pedestrian Street | 2 km | Every weekend | Children: enjoying music, looking for street food / Parents: looking around |
| Mira | Sydney Opera House | 8 km | Twice a month | Children: running up and down the stairs, chasing seagulls / Parents: having a picnic, talking |
*Kiểm tra:* mỗi chỗ trống đều ≤ 2 từ và/hoặc một số, phù hợp yêu cầu đề bài.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
