Giải Bài 2 trang 22 SGK Tiếng Anh 9
Đề bài
Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.
1. The sky train is ________ with commuters at rush hour.
A. packed
B. full
C. busy
D. interesting
2. The town's public amenities make it a ________ place for its residents.
A. crowded
B. boring
C. liveable
D. dull
3. It's not always ________ on the metro. Pickpocketing sometimes takes place.
A. careful
B. dangerous
C. noisy
D. safe
4. It is often more ________ to live in the downtown than in the suburbs.
A. convenient
B. peaceful
C. quiet
D. silent
5. Hong Kong is like a concrete jungle with so many people in it. It's a ________ city.
A. calm
B. quiet
C. bustling
D. high
Gợi ý trả lời
Choose the correct answer A, B, C, or D.
a) The sky train is ________ with commuters at rush hour.
Ta cần tính từ đi với giới từ with để diễn tả "chật ních, đông nghẹt". Cụm cố định là packed with (đầy ắp, chật kín). Các từ *full* tuy có nghĩa gần nhưng đi với *of* (full of), còn *busy/interesting* không hợp cấu trúc và nghĩa.
→ Chọn A. packed.
*(Dịch: Tàu điện trên cao chật ních hành khách vào giờ cao điểm.)*
b) The town's public amenities make it a ________ place for its residents.
Các tiện ích công cộng (public amenities) khiến thị trấn trở thành nơi đáng sống → liveable. Các từ *crowded (đông đúc), boring (nhàm chán), dull (tẻ nhạt)* đều mang nghĩa tiêu cực, không hợp với "tiện ích tốt".
→ Chọn C. liveable.
*(Dịch: Các tiện ích công cộng khiến nó trở thành một nơi đáng sống cho cư dân.)*
c) It's not always ________ on the metro. Pickpocketing sometimes takes place.
Câu sau nói "đôi khi có móc túi" → ý trái ngược là "không phải lúc nào cũng an toàn". Dùng safe để tạo logic: không phải lúc nào cũng an toàn vì có móc túi.
→ Chọn D. safe.
*(Dịch: Đi tàu điện ngầm không phải lúc nào cũng an toàn. Thỉnh thoảng vẫn xảy ra móc túi.)*
d) It is often more ________ to live in the downtown than in the suburbs.
So sánh sống ở trung tâm với ngoại ô: trung tâm thường tiện lợi hơn (gần dịch vụ, giao thông) → convenient. Các từ *peaceful/quiet/silent* chỉ sự yên tĩnh, thường đúng với ngoại ô hơn.
→ Chọn A. convenient.
*(Dịch: Sống ở trung tâm thường tiện lợi hơn ở ngoại ô.)*
e) Hong Kong is like a concrete jungle with so many people in it. It's a ________ city.
"Rừng bê tông" với rất nhiều người → thành phố nhộn nhịp, sôi động → bustling. Các từ *calm/quiet* (yên tĩnh) trái nghĩa; *high* không mô tả được tính chất thành phố.
→ Chọn C. bustling.
*(Dịch: Hồng Kông như một rừng bê tông đông nghịt người. Đó là một thành phố nhộn nhịp.)*
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
