Sách giáo khoa Tiếng Anh 9

Giải Bài 4 trang 17 SGK Tiếng Anh 9

Unit 1 - Local Community - Skills 2   Gợi ý trả lời

Đề bài

Work in pairs. Choose a community helper you like and answer the following questions.
– What is his / her job?
– What does he / she look like?
– What is he / she like?
– What does he / she do for the community?
– How do you feel about him / her?

Gợi ý trả lời

Đây là bài nói theo cặp (Work in pairs). Em chọn một người giúp ích cho cộng đồng (a community helper) mà em yêu thích rồi trả lời 5 câu hỏi. Dưới đây là một bài mẫu về a firefighter (người lính cứu hỏa), mỗi câu trả lời cho một ý.

a) What is his / her job? (Công việc của người đó là gì?)

> He is a firefighter. He works at the local fire station in my neighbourhood.
> *(Anh ấy là lính cứu hỏa. Anh ấy làm việc tại trạm cứu hỏa của khu phố em.)*

b) What does he / she look like? (Người đó trông như thế nào?)

> He is tall and strong. He has short black hair and a friendly smile. When he is on duty, he wears a red helmet and a thick protective uniform.
> *(Anh ấy cao và khỏe mạnh. Anh ấy có mái tóc đen ngắn và nụ cười thân thiện. Khi làm nhiệm vụ, anh ấy đội mũ bảo hộ màu đỏ và mặc bộ đồ bảo hộ dày.)*

c) What is he / she like? (Tính cách của người đó thế nào?)

> He is brave, kind and responsible. He is always calm in dangerous situations and willing to help everyone.
> *(Anh ấy dũng cảm, tốt bụng và có trách nhiệm. Anh ấy luôn bình tĩnh trong những tình huống nguy hiểm và sẵn lòng giúp đỡ mọi người.)*

d) What does he / she do for the community? (Người đó làm gì cho cộng đồng?)

> He puts out fires and rescues people from burning buildings. He also teaches local people how to prevent fires and stay safe. Thanks to him, our neighbourhood becomes a safer place.
> *(Anh ấy dập tắt các đám cháy và cứu người khỏi những tòa nhà đang cháy. Anh ấy còn dạy người dân địa phương cách phòng cháy và giữ an toàn. Nhờ có anh ấy, khu phố của chúng em trở nên an toàn hơn.)*

e) How do you feel about him / her? (Em cảm thấy thế nào về người đó?)

> I really admire and respect him. He is my hero, and I feel proud to have such a helpful person in my community.
> *(Em thực sự ngưỡng mộ và kính trọng anh ấy. Anh ấy là người hùng của em, và em cảm thấy tự hào khi cộng đồng có một người hữu ích như vậy.)*

Lưu ý ngữ pháp lớp 9: Dùng thì hiện tại đơn để miêu tả công việc, ngoại hình và tính cách; các cấu trúc phù hợp YCCĐ lớp 9 như *He is willing to help*, *Thanks to him…*, *I feel proud to…*. Em có thể thay firefighter bằng doctor, teacher, police officer, nurse, street cleaner… và giữ nguyên khung 5 câu trả lời.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.