Giải Bài 5 trang 11 SGK Tiếng Anh 9
Đề bài
QUIZ. What is the place?
Do the following quiz.
1. People watch sports such as football there.
2. People go there for health check-ups.
3. Parents take their children there so that they can have fun.
4. Children learn to read and write there.
5. Visitors see objects from the past there.
What are some other places in a neighbourhood you know?
Gợi ý trả lời
QUIZ. What is the place? (Trò chơi đố vui: Đó là nơi nào?)
Dựa vào gợi ý trong mỗi câu, ta đoán tên địa điểm trong khu phố (a place in a neighbourhood):
a) People watch sports such as football there. (Người ta xem các môn thể thao như bóng đá ở đó.)
→ It's a stadium. (Đó là sân vận động.)
b) People go there for health check-ups. (Người ta đến đó để khám sức khoẻ.)
→ It's a hospital. (Đó là bệnh viện.) — Cũng có thể chấp nhận *a clinic* (phòng khám).
c) Parents take their children there so that they can have fun. (Cha mẹ đưa con đến đó để chúng vui chơi.)
→ It's an amusement park. (Đó là công viên giải trí.) — Cũng có thể là *a playground* (khu vui chơi).
d) Children learn to read and write there. (Trẻ em học đọc và viết ở đó.)
→ It's a school. (Đó là trường học.)
e) Visitors see objects from the past there. (Khách tham quan xem các hiện vật từ quá khứ ở đó.)
→ It's a museum. (Đó là bảo tàng.)
What are some other places in a neighbourhood you know? (Một số địa điểm khác trong khu phố mà em biết là gì?)
Một số địa điểm khác thường có trong khu phố:
- a supermarket (siêu thị)
- a library (thư viện)
- a post office (bưu điện)
- a park (công viên)
- a bank (ngân hàng)
- a market (chợ)
- a bus station (bến xe buýt)
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
