Sách giáo khoa Toán 12 Tập hai

Giải Bài 6.3 trang 71 SGK Toán 12

Bài 18. Xác suất có điều kiện   Đã kiểm chéo

Đề bài

Gieo hai con xúc xắc cân đối, đồng chất. Tính xác suất để:
a) Tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc bằng 7 nếu biết rằng ít nhất có một con xúc xắc xuất hiện mặt 5 chấm;
b) Có ít nhất có một con xúc xắc xuất hiện mặt 5 chấm nếu biết rằng tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc bằng 7.

Lời giải

Không gian mẫu: Gieo hai con xúc xắc cân đối, đồng chất nên có $n(\Omega) = 6 \times 6 = 36$ kết quả đồng khả năng.

Gọi:
- $A$ là biến cố "Tổng số chấm trên hai con xúc xắc bằng 7".
- $B$ là biến cố "Có ít nhất một con xúc xắc xuất hiện mặt 5 chấm".

Đếm các biến cố:

Biến cố $A$: các kết quả có tổng bằng 7 là $(1;6),(2;5),(3;4),(4;3),(5;2),(6;1)$, nên $n(A) = 6$, suy ra $P(A) = \dfrac{6}{36} = \dfrac{1}{6}$.

Biến cố $B$: các kết quả có ít nhất một con xuất hiện mặt 5 là
$(5;1),(5;2),(5;3),(5;4),(5;5),(5;6),(1;5),(2;5),(3;5),(4;5),(6;5)$, nên $n(B) = 11$, suy ra $P(B) = \dfrac{11}{36}$.

Biến cố $AB$ (vừa có tổng bằng 7, vừa có ít nhất một mặt 5): đó là $(2;5),(5;2)$, nên $n(AB) = 2$, suy ra $P(AB) = \dfrac{2}{36} = \dfrac{1}{18}$.

a) Tính $P(A\mid B)$ — xác suất tổng bằng 7, biết rằng có ít nhất một con xuất hiện mặt 5.

Theo công thức xác suất có điều kiện:
$$P(A\mid B) = \frac{P(AB)}{P(B)} = \frac{\frac{2}{36}}{\frac{11}{36}} = \frac{2}{11}.$$

Vậy $P(A\mid B) = \dfrac{2}{11} \approx 0{,}18$.

b) Tính $P(B\mid A)$ — xác suất có ít nhất một con xuất hiện mặt 5, biết rằng tổng bằng 7.

Theo công thức xác suất có điều kiện:
$$P(B\mid A) = \frac{P(AB)}{P(A)} = \frac{\frac{2}{36}}{\frac{6}{36}} = \frac{2}{6} = \frac{1}{3}.$$

Vậy $P(B\mid A) = \dfrac{1}{3} \approx 0{,}33$.

Đáp số

a) $P(A\mid B) = \dfrac{2}{11} \approx 0{,}18$b) $P(B\mid A) = \dfrac{1}{3} \approx 0{,}33$

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.