Giải Bài 1 trang 38 SGK Toán 5
Đề bài
Chọn số thập phân thích hợp với cách đọc số thập phân đó.
Các cách đọc:
- Bốn trăm mười lăm phẩy hai
- Bảy mươi mốt phẩy tám mươi tư
- Không phẩy chín trăm ba mươi lăm
- Ba phẩy một nghìn bốn trăm mười sáu
Các số thập phân: 71,84; 3,1416; 415,2; 0,935
Mô tả hình bằng lời
Bên trái là 4 thẻ ghi cách đọc (mỗi thẻ có hình một con thỏ): "Bốn trăm mười lăm phẩy hai", "Bảy mươi mốt phẩy tám mươi tư", "Không phẩy chín trăm ba mươi lăm", "Ba phẩy một nghìn bốn trăm mười sáu". Bên phải là 4 củ cà rốt ghi các số: 71,84; 3,1416; 415,2; 0,935. Yêu cầu nối mỗi cách đọc với số tương ứng.
Lời giải
Ta đọc từng số thập phân rồi nối với cách đọc tương ứng. Khi đọc số thập phân: đọc phần nguyên, đọc dấu "phẩy", rồi đọc phần thập phân.
a) "Bốn trăm mười lăm phẩy hai": phần nguyên là $415$, phần thập phân là $2$.
→ Số đó là $415,2$.
b) "Bảy mươi mốt phẩy tám mươi tư": phần nguyên là $71$, phần thập phân là $84$.
→ Số đó là $71,84$.
c) "Không phẩy chín trăm ba mươi lăm": phần nguyên là $0$, phần thập phân là $935$.
→ Số đó là $0,935$.
d) "Ba phẩy một nghìn bốn trăm mười sáu": phần nguyên là $3$, phần thập phân là $1416$.
→ Số đó là $3,1416$.
Kiểm tra lại: Đọc ngược lại từng số đã nối đều khớp với cách đọc đã cho, và mỗi số trong $\{71,84;\ 3,1416;\ 415,2;\ 0,935\}$ được dùng đúng một lần.
Đáp số
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
