Sách giáo khoa Toán 5 Tập hai

Giải Bài 2 trang 29 SGK Toán 5

Bài 44. Luyện tập chung   Đã kiểm chéo

Đề bài

Số?

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 29 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bảng có 3 dòng và 4 cột dữ liệu, cần điền các ô có dấu ?:

| Tỉ lệ bản đồ | 1 : 2 000 | 1 : 2 000 | 1 : 500 000 | 1 : 500 000 |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| Độ dài trên bản đồ (cm) | 2 | ? | 1,5 | ? |
| Độ dài thật (km) | ? | 1,6 | ? | 10 |

Lời giải

Cách làm: Với tỉ lệ bản đồ $1:m$ thì độ dài thật $=$ độ dài trên bản đồ $\times\, m$; ngược lại độ dài trên bản đồ $=$ độ dài thật $:\, m$. Nhớ đổi đơn vị: $1\text{ km}=1000\text{ m}=100\,000\text{ cm}$.

a) Cột 1 — tỉ lệ $1:2000$, trên bản đồ $2$ cm, tìm độ dài thật:

Độ dài thật $=2\times 2000=4000$ (cm).

Đổi: $4000\text{ cm}=40\text{ m}=0{,}04\text{ km}$.

b) Cột 2 — tỉ lệ $1:2000$, độ dài thật $1{,}6$ km, tìm độ dài trên bản đồ:

Đổi: $1{,}6\text{ km}=160\,000\text{ cm}$.

Độ dài trên bản đồ $=160\,000:2000=80$ (cm).

c) Cột 3 — tỉ lệ $1:500\,000$, trên bản đồ $1{,}5$ cm, tìm độ dài thật:

Độ dài thật $=1{,}5\times 500\,000=750\,000$ (cm).

Đổi: $750\,000\text{ cm}=7500\text{ m}=7{,}5\text{ km}$.

d) Cột 4 — tỉ lệ $1:500\,000$, độ dài thật $10$ km, tìm độ dài trên bản đồ:

Đổi: $10\text{ km}=1\,000\,000\text{ cm}$.

Độ dài trên bản đồ $=1\,000\,000:500\,000=2$ (cm).

Bảng sau khi điền:

| Tỉ lệ bản đồ | 1 : 2 000 | 1 : 2 000 | 1 : 500 000 | 1 : 500 000 |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| Độ dài trên bản đồ (cm) | 2 | 80 | 1,5 | 2 |
| Độ dài thật (km) | 0,04 | 1,6 | 7,5 | 10 |

Đáp số

Độ dài thật: 0,04 km (40 m)Độ dài trên bản đồ: 80 cmĐộ dài thật: 7,5 kmĐộ dài trên bản đồ: 2 cm

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.