Sách giáo khoa Toán 5 Tập hai

Giải Bài 2 trang 12 SGK Toán 5

Tỉ lệ bản đồ (Luyện tập)   Đã kiểm chéo

Đề bài

Quãng đường từ bản A đến trường tiểu học B dài 1 500 m, từ bản A đến đài truyền hình C dài 1 200 m. Bạn Nam đã vẽ hai quãng đường đó trên bản đồ tỉ lệ 1 : 3 000. Hỏi trên bản đồ này, mỗi đoạn thẳng AB, AC dài bao nhiêu xăng-ti-mét?

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 12 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bản đồ minh hoạ có điểm A ở bên trái. Từ A có hai đoạn thẳng màu đỏ: đoạn AB đi lên phải tới điểm B (vị trí trường tiểu học, vẽ ngôi nhà mái đỏ), đoạn AC đi xuống phải tới điểm C (vị trí đài truyền hình, vẽ cột tháp truyền hình). Hình chỉ minh hoạ, không cho số đo trên bản đồ.

Lời giải

a) Độ dài đoạn thẳng AB trên bản đồ

Đổi đơn vị: $1\,500\text{ m} = 150\,000\text{ cm}$.

Tỉ lệ bản đồ $1 : 3\,000$ nghĩa là độ dài trên bản đồ bằng $\dfrac{1}{3\,000}$ độ dài thật.

Độ dài đoạn thẳng AB trên bản đồ là:

$$150\,000 : 3\,000 = 50 \ (\text{cm})$$

b) Độ dài đoạn thẳng AC trên bản đồ

Đổi đơn vị: $1\,200\text{ m} = 120\,000\text{ cm}$.

Độ dài đoạn thẳng AC trên bản đồ là:

$$120\,000 : 3\,000 = 40 \ (\text{cm})$$

Đáp số: $AB = 50$ cm; $AC = 40$ cm.

*Thử lại:* $50 \times 3\,000 = 150\,000$ cm $= 1\,500$ m và $40 \times 3\,000 = 120\,000$ cm $= 1\,200$ m — đúng với độ dài thật đã cho.

Đáp số

AB = 50 cmAC = 40 cm

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.