Giải Bài 2 trang 10 VBT Tiếng Anh 9
Đề bài
Match half of the sentence in A with the other half in B to make a complete sentence.
| A | B |
| --- | --- |
| 1. They didn't know how | a. she gets on well with her neighbours. |
| 2. We couldn't decide what | b. he usually goes home late. |
| 3. Ngoc is a friendly person, so | c. to go to Bat Trang Pottery Village. |
| 4. His father is a policeman, so | d. to buy as souvenirs. |
| 5. My favourite place of interest in my community is | e. the shopping mall with many facilities for teens. |
Gợi ý trả lời
Cách làm: Ghép mỗi nửa câu ở cột A với nửa còn lại ở cột B sao cho đúng ngữ pháp và nghĩa.
- 1 → c: *They didn't know how* to go to Bat Trang Pottery Village. (Cấu trúc *how + to V*: "biết/không biết cách làm gì" → Họ không biết cách đi đến Làng gốm Bát Tràng.)
- 2 → d: *We couldn't decide what* to buy as souvenirs. (Cấu trúc *what + to V*: "quyết định mua gì" → Chúng tôi không quyết định được mua gì làm quà lưu niệm.)
- 3 → a: *Ngoc is a friendly person, so* she gets on well with her neighbours. (Liên từ *so* chỉ kết quả; Ngọc thân thiện → cô ấy hòa hợp với hàng xóm. Chủ ngữ *she* hợp với *Ngoc*.)
- 4 → b: *His father is a policeman, so* he usually goes home late. (Liên từ *so* chỉ kết quả; bố là cảnh sát → ông ấy thường về nhà muộn. Chủ ngữ *he* hợp với *his father*.)
- 5 → e: *My favourite place of interest in my community is* the shopping mall with many facilities for teens. (Sau *is* cần một cụm danh từ làm vị ngữ → trung tâm mua sắm có nhiều tiện ích cho thanh thiếu niên.)
Kiểm tra lại: Mỗi phương án a–e được dùng đúng một lần (c, d, a, b,
e) → khớp hết, không trùng lặp.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
