Giải Bài 2.5 trang 12 VBT Tiếng Anh 9
Đề bài
Hoa: I never use buses when getting around. They are always late.
Jack: Well, it's not that bad. They are reliable now.
A. on time
B. late
C. timely
D. terrible
Gợi ý trả lời
Phân tích đoạn hội thoại (Unit 2 – City Life):
- Hoa phàn nàn: *"I never use buses... They are always late."* (Xe buýt lúc nào cũng trễ giờ.)
- Jack đáp lại để bác bỏ ý đó: *"Well, it's not that bad. They are reliable now."* (Giờ thì xe buýt đáng tin cậy rồi.)
Xác định nghĩa của từ *reliable*:
Từ *reliable* nghĩa là "đáng tin cậy". Trong ngữ cảnh nói về xe buýt, điều khiến chúng đáng tin cậy chính là chúng chạy đúng giờ, trái ngược với việc "always late" (luôn trễ) mà Hoa than phiền. Câu của Jack dùng để phản bác lời Hoa, nên ý nghĩa phải trái ngược với *late*.
Xét các phương án:
- A. on time = đúng giờ → hợp nghĩa, trái với *late*, giải thích vì sao xe buýt nay *reliable*. ✔
- B. late = trễ → lặp lại chính điều Hoa chê, mâu thuẫn với ý "it's not that bad". ✘
- C. timely = kịp thời, đúng lúc (thường nói về việc xảy ra đúng thời điểm cần thiết) → không phải nghĩa sát của *reliable* khi nói về giờ giấc xe buýt chạy đều đặn. ✘
- D. terrible = tồi tệ → nghĩa tiêu cực, không phù hợp. ✘
Kết luận: Từ gần nghĩa nhất với *reliable* trong câu là on time (đúng giờ).
→ Chọn A. on time.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
