Giải Bài 5 trang 21 VBT Tiếng Anh 9
Đề bài
Underline the correct modal verbs to complete the following sentences.
1. If you arrive early, you (can / might) catch a ride to the game with me.
2. (May / Must) I take you out to dinner if I promise to have you home by 11 p.m.?
3. If you want to have a good heart, you (should / may) eat less salt.
4. She (must / can) be on time if she wants to come with us.
5. (Can / May) you look after the baby if we go to the cinema?
Gợi ý trả lời
Bài 5. Underline the correct modal verbs (Gạch chân động từ khuyết thiếu đúng).
Nhắc lại nghĩa các động từ khuyết thiếu trong bài:
- can: khả năng, lời đề nghị/yêu cầu thân mật (có thể)
- might: khả năng không chắc chắn (có lẽ)
- may: xin phép lịch sự (có thể... được không), cho phép
- must: sự bắt buộc, cần thiết (phải)
- should: lời khuyên (nên)
a) 1. If you arrive early, you (can) catch a ride to the game with me.
Đây là lời đề nghị cho đi nhờ xe; dùng can để diễn tả khả năng "có thể đi nhờ xe". → gạch chân can.
b) 2. (May) I take you out to dinner if I promise to have you home by 11 p.m.?
Câu hỏi xin phép một cách lịch sự "Tôi có thể... được không?" → dùng May I...?. → gạch chân May.
c) 3. If you want to have a good heart, you (should) eat less salt.
Đây là lời khuyên về sức khỏe "bạn nên ăn ít muối" → dùng should. → gạch chân should.
d) 4. She (must) be on time if she wants to come with us.
Diễn tả sự bắt buộc/điều kiện cần "cô ấy phải đúng giờ" → dùng must. → gạch chân must.
e) 5. (Can) you look after the baby if we go to the cinema?
Câu yêu cầu/nhờ vả thân mật "Bạn trông em bé giúp được không?" → dùng Can you...?. → gạch chân Can.
Kiểm tra lại: các đáp án lần lượt phù hợp với: khả năng (can), xin phép lịch sự (May), lời khuyên (should), bắt buộc (must), lời nhờ vả (Can) — đúng ngữ pháp và ngữ cảnh.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
