Giải Bài 1 trang 3 VBT Tiếng Anh 9
Đề bài
Solve the crossword puzzle.
Across:
1. pots, dishes, etc. made with clay
2. a product which is made by hand
3. a place where children play
4. the people living in a particular area
5. the place where people see objects from the past
Down:
6. a place where people watch sports
7. the buildings, equipment, and services provided for a particular purpose
8. an area outside the centre of a city
Mô tả hình bằng lời
Ô chữ crossword trống. Các ô ngang được đánh số 1–5 (Across) và các ô dọc đánh số 6–8 (Down), giao nhau tại các ô chữ cái.
Gợi ý trả lời
Giải ô chữ (Crossword puzzle) — Unit 1. Local Community
Dựa vào định nghĩa gợi ý, ta điền các từ vựng của bài học:
ACROSS (hàng ngang):
a) 1. POTTERY — *pots, dishes, etc. made with clay* (đồ gốm: nồi, đĩa… làm từ đất sét).
b) 2. HANDICRAFT — *a product which is made by hand* (đồ thủ công: sản phẩm làm bằng tay).
c) 3. PLAYGROUND — *a place where children play* (sân chơi: nơi trẻ em vui chơi).
d) 4. COMMUNITY — *the people living in a particular area* (cộng đồng: những người sống trong một khu vực nhất định).
e) 5. MUSEUM — *the place where people see objects from the past* (bảo tàng: nơi người ta xem các hiện vật từ quá khứ).
DOWN (hàng dọc):
f) 6. STADIUM — *a place where people watch sports* (sân vận động: nơi người ta xem thể thao).
g) 7. FACILITIES — *the buildings, equipment, and services provided for a particular purpose* (cơ sở vật chất / tiện ích: các tòa nhà, thiết bị, dịch vụ phục vụ một mục đích cụ thể).
h) 8. SUBURB — *an area outside the centre of a city* (vùng ngoại ô: khu vực bên ngoài trung tâm thành phố).
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
