Giải Bài 1 trang 6 VBT Tiếng Việt 5
Đề bài
Đọc bài văn kể lại câu chuyện và các chi tiết kể sáng tạo (A, B) ở bài tập 1 (SHS Tiếng Việt 5, tập một, trang 11) và thực hiện yêu cầu.
a. Cho biết bài văn kể lại câu chuyện gì.
b. Xác định phần mở bài, thân bài và kết bài của bài văn và nêu ý chính của mỗi phần.
| Phần | Vị trí trong bài | Ý chính |
|---|---|---|
| Mở bài | Từ ... đến ... | ... |
| Thân bài | Từ ... đến ... | ... |
| Kết bài | Từ ... đến ... | ... |
c. Cho biết các chi tiết sáng tạo A, B được bổ sung vào phần nào của bài văn. Đánh dấu ✓ vào ô trống trước câu trả lời đúng.
☐ Mở bài
☐ Thân bài
☐ Kết bài
d. Nối mỗi chi tiết sáng tạo A, B với nội dung phù hợp.
A. Sáng tạo thêm các chi tiết tả cảnh.
B. Sáng tạo thêm lời thoại cho nhân vật.
e. Đánh dấu ✓ vào ô trống trước các ý nêu tác dụng của những chi tiết sáng tạo và bổ sung thêm ý kiến của em (nếu có).
☐ Giúp bài văn sinh động hơn.
☐ Giúp bài văn hay hơn.
☐ Thể hiện rõ những tưởng tượng, mong muốn của người viết về câu chuyện.
Ý kiến của em: ...
(văn bản: Bài văn kể lại câu chuyện (SHS Tiếng Việt 5, tập một, trang 11))
Gợi ý trả lời
a. Bài văn kể lại câu chuyện gì?
Bài văn kể lại câu chuyện "Sự tích cây vú sữa" — câu chuyện về một cậu bé ham chơi, bỏ nhà ra đi; đến khi đói khát trở về thì không còn thấy mẹ, chỉ thấy một cái cây xanh mọc lên nơi mẹ vẫn đứng ngóng con, đó chính là hình bóng người mẹ hoá thành.
b. Xác định bố cục và ý chính từng phần
| Phần | Vị trí trong bài | Ý chính |
|---|---|---|
| Mở bài | Từ đầu đến *"…cậu bé bỏ nhà ra đi"* | Giới thiệu câu chuyện: có một cậu bé ham chơi, bị mẹ mắng nên giận dỗi bỏ nhà đi. |
| Thân bài | Từ *"Cậu la cà khắp nơi…"* đến *"…những dòng sữa trắng trào ra, ngọt thơm như sữa mẹ"* | Kể diễn biến câu chuyện: cậu bé đói khát tìm đường về nhà nhưng không thấy mẹ; nơi mẹ đứng chờ mọc lên một cái cây kì lạ ra quả ngọt như dòng sữa mẹ. |
| Kết bài | Đoạn cuối *(từ "Cậu bé oà khóc…" đến hết)* | Nêu kết thúc và ý nghĩa: cậu bé nhận ra cây chính là mẹ mình hoá thành; mọi người gọi cây đó là cây vú sữa. |
c. Các chi tiết sáng tạo A, B được bổ sung vào phần nào?
☐ Mở bài
☑ Thân bài
☐ Kết bài
→ Cả hai chi tiết sáng tạo A và B đều được thêm vào thân bài — phần kể diễn biến chính của câu chuyện.
d. Nối mỗi chi tiết sáng tạo với nội dung phù hợp
- A. Sáng tạo thêm các chi tiết tả cảnh → nối với đoạn tả khung cảnh khu vườn, cây cối, cảnh vật khi cậu bé trở về nhà (ví dụ: tả cây xanh bỗng run rẩy, lá xanh mướt, hoa nở, quả chín…). Đây là những câu văn miêu tả cảnh vật do người viết tưởng tượng thêm.
- B. Sáng tạo thêm lời thoại cho nhân vật → nối với đoạn có lời nói của nhân vật (lời gọi mẹ tha thiết của cậu bé, lời của người mẹ…) được người viết thêm vào để nhân vật "cất tiếng nói".
e. Tác dụng của những chi tiết sáng tạo
☑ Giúp bài văn sinh động hơn.
☑ Giúp bài văn hay hơn.
☑ Thể hiện rõ những tưởng tượng, mong muốn của người viết về câu chuyện.
→ Cả ba ý đều đúng.
*Ý kiến của em:* Những chi tiết sáng tạo còn giúp người đọc hình dung câu chuyện rõ ràng, gần gũi hơn và cảm nhận sâu sắc hơn tình cảm, tính cách của nhân vật (như tình yêu thương của mẹ và sự ân hận của cậu bé).
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
