Vở bài tập Toán 5 Tập một

Giải Bài 1 trang 39 VBT Toán 5

Bài 5. Khái niệm số thập phân (Tiết 3)   Đã kiểm chéo

Đề bài

Nối số thập phân thích hợp với cách đọc số thập phân đó.
Các cách đọc:
- Bốn trăm mười lăm phẩy hai mươi sáu
- Chín mươi mốt phẩy tám trăm linh ba
- Không phẩy chín nghìn một trăm ba mươi lăm
- Không phẩy không không tám
Các số thập phân: 91,803 ; 0,008 ; 415,26 ; 0,9135

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 39 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bài nối gồm 2 cột. Cột trái (trên hình các chú thỏ) là các cách đọc: "Bốn trăm mười lăm phẩy hai mươi sáu", "Chín mươi mốt phẩy tám trăm linh ba", "Không phẩy chín nghìn một trăm ba mươi lăm", "Không phẩy không không tám". Cột phải (trên hình các củ cà rốt) là các số thập phân: 91,803 ; 0,008 ; 415,26 ; 0,9135.

Lời giải

Để nối đúng, ta đọc phần nguyên (trước dấu phẩy) và phần thập phân (sau dấu phẩy) của mỗi số, rồi so với từng cách đọc.

a) *Bốn trăm mười lăm phẩy hai mươi sáu*: phần nguyên là $415$, phần thập phân đọc là "hai mươi sáu" tức $26$.
$\Rightarrow$ Nối với số $415,26$.

b) *Chín mươi mốt phẩy tám trăm linh ba*: phần nguyên là $91$, phần thập phân đọc là "tám trăm linh ba" tức $803$ (gồm 3 chữ số).
$\Rightarrow$ Nối với số $91,803$.

c) *Không phẩy chín nghìn một trăm ba mươi lăm*: phần nguyên là $0$, phần thập phân đọc là "chín nghìn một trăm ba mươi lăm" tức $9135$ (gồm 4 chữ số).
$\Rightarrow$ Nối với số $0,9135$.

d) *Không phẩy không không tám*: phần nguyên là $0$, phần thập phân là "không không tám" tức $008$ (hai chữ số $0$ rồi đến $8$).
$\Rightarrow$ Nối với số $0,008$.

Kiểm tra lại: Bốn số $415,26$; $91,803$; $0,9135$; $0,008$ đều được dùng đúng một lần, không thừa không thiếu. Các cách đọc khớp với phần nguyên và phần thập phân của từng số.

Đáp số

Bốn trăm mười lăm phẩy hai mươi sáu — 415,26Chín mươi mốt phẩy tám trăm linh ba — 91,803Không phẩy chín nghìn một trăm ba mươi lăm — 0,9135Không phẩy không không tám — 0,008

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.