Giải Bài 1 trang 28 VBT Toán 5
Đề bài
Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
a) 3 yến = ... kg 6 tạ = ... kg 5 tấn = ... kg
b) 8 tấn = ... tạ 2 tấn = ... yến 7 tạ = ... yến
Lời giải
Ghi nhớ các đơn vị khối lượng: $1\text{ tấn} = 10\text{ tạ} = 100\text{ yến} = 1000\text{ kg}$; $1\text{ tạ} = 10\text{ yến} = 100\text{ kg}$; $1\text{ yến} = 10\text{ kg}$.
a)
- $3\text{ yến}$: Vì $1\text{ yến} = 10\text{ kg}$ nên $3\text{ yến} = 3 \times 10 = 30\;(\text{kg})$.
- $6\text{ tạ}$: Vì $1\text{ tạ} = 100\text{ kg}$ nên $6\text{ tạ} = 6 \times 100 = 600\;(\text{kg})$.
- $5\text{ tấn}$: Vì $1\text{ tấn} = 1000\text{ kg}$ nên $5\text{ tấn} = 5 \times 1000 = 5000\;(\text{kg})$.
Vậy: $3\text{ yến} = 30\text{ kg}$;\quad $6\text{ tạ} = 600\text{ kg}$;\quad $5\text{ tấn} = 5000\text{ kg}$.
b)
- $8\text{ tấn}$: Vì $1\text{ tấn} = 10\text{ tạ}$ nên $8\text{ tấn} = 8 \times 10 = 80\;(\text{tạ})$.
- $2\text{ tấn}$: Vì $1\text{ tấn} = 100\text{ yến}$ nên $2\text{ tấn} = 2 \times 100 = 200\;(\text{yến})$.
- $7\text{ tạ}$: Vì $1\text{ tạ} = 10\text{ yến}$ nên $7\text{ tạ} = 7 \times 10 = 70\;(\text{yến})$.
Vậy: $8\text{ tấn} = 80\text{ tạ}$;\quad $2\text{ tấn} = 200\text{ yến}$;\quad $7\text{ tạ} = 70\text{ yến}$.
Kiểm tra lại: Đổi ngược — $30\text{ kg} = 3\text{ yến}$; $600\text{ kg} = 6\text{ tạ}$; $5000\text{ kg} = 5\text{ tấn}$; $80\text{ tạ} = 8\text{ tấn}$; $200\text{ yến} = 2\text{ tấn}$; $70\text{ yến} = 7\text{ tạ}$. Tất cả đều khớp.
Đáp số
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.
