Vở thực hành Toán 5 Tập một

Giải Bài 3 trang 12 Vở thực hành Toán 5

Ôn tập so sánh phân số   Đã kiểm chéo

Đề bài

Viết các phân số $\dfrac{3}{4}$; $\dfrac{7}{12}$; $\dfrac{20}{16}$; $\dfrac{19}{24}$ theo thứ tự:
a) Từ bé đến lớn: $\ldots$
b) Từ lớn đến bé: $\ldots$

Lời giải

Quy đồng mẫu số các phân số để so sánh.

Mẫu số chung: $48$ (vì $48 : 4 = 12$; $48 : 12 = 4$; $48 : 16 = 3$; $48 : 24 = 2$).

Quy đồng:

$\dfrac{3}{4} = \dfrac{3 \times 12}{4 \times 12} = \dfrac{36}{48}$

$\dfrac{7}{12} = \dfrac{7 \times 4}{12 \times 4} = \dfrac{28}{48}$

$\dfrac{20}{16} = \dfrac{20 \times 3}{16 \times 3} = \dfrac{60}{48}$

$\dfrac{19}{24} = \dfrac{19 \times 2}{24 \times 2} = \dfrac{38}{48}$

So sánh các tử số (vì cùng mẫu số $48$): $28 < 36 < 38 < 60$.

Do đó: $\dfrac{28}{48} < \dfrac{36}{48} < \dfrac{38}{48} < \dfrac{60}{48}$, tức là $\dfrac{7}{12} < \dfrac{3}{4} < \dfrac{19}{24} < \dfrac{20}{16}$.

a) Từ bé đến lớn:

$$\dfrac{7}{12}\;;\;\dfrac{3}{4}\;;\;\dfrac{19}{24}\;;\;\dfrac{20}{16}$$

b) Từ lớn đến bé:

$$\dfrac{20}{16}\;;\;\dfrac{19}{24}\;;\;\dfrac{3}{4}\;;\;\dfrac{7}{12}$$

Đáp số

a) $\dfrac{7}{12}$; $\dfrac{3}{4}$; $\dfrac{19}{24}$; $\dfrac{20}{16}$b) $\dfrac{20}{16}$; $\dfrac{19}{24}$; $\dfrac{3}{4}$; $\dfrac{7}{12}$

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.