Vở thực hành Toán 5 Tập hai

Giải Bài 2 trang 25 Vở thực hành Toán 5

Bài 44. Luyện tập chung   Đã kiểm chéo

Đề bài

Hoàn thành bảng sau.

| Tỉ lệ bản đồ | 1 : 2 000 | 1 : 2 000 | 1 : 500 000 | 1 : 500 000 |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| Độ dài trên bản đồ (cm) | 2 | ... | 1,5 | ... |
| Độ dài thật (km) | ... | 1,6 | ... | 10 |

Lời giải

Nhắc lại: Tỉ lệ bản đồ $1:n$ nghĩa là độ dài $1$ cm trên bản đồ ứng với $n$ cm trên thực tế. Vậy:
- Độ dài thật $=$ Độ dài trên bản đồ $\times n$
- Độ dài trên bản đồ $=$ Độ dài thật $:n$

Nhớ đổi đơn vị: $1\ \text{km}=100\,000\ \text{cm}$.

a) Cột 1: tỉ lệ $1:2000$, độ dài trên bản đồ $2$ cm — tìm độ dài thật.

Độ dài thật là:
$$2\times 2000 = 4000\ (\text{cm})$$
Đổi ra ki-lô-mét: $4000\ \text{cm} = 0,04\ \text{km}$.

b) Cột 2: tỉ lệ $1:2000$, độ dài thật $1,6$ km — tìm độ dài trên bản đồ.

Đổi $1,6\ \text{km} = 160\,000\ \text{cm}$.

Độ dài trên bản đồ là:
$$160\,000 : 2000 = 80\ (\text{cm})$$

c) Cột 3: tỉ lệ $1:500\,000$, độ dài trên bản đồ $1,5$ cm — tìm độ dài thật.

Độ dài thật là:
$$1,5\times 500\,000 = 750\,000\ (\text{cm})$$
Đổi ra ki-lô-mét: $750\,000\ \text{cm} = 7,5\ \text{km}$.

d) Cột 4: tỉ lệ $1:500\,000$, độ dài thật $10$ km — tìm độ dài trên bản đồ.

Đổi $10\ \text{km} = 1\,000\,000\ \text{cm}$.

Độ dài trên bản đồ là:
$$1\,000\,000 : 500\,000 = 2\ (\text{cm})$$

Bảng hoàn thành:

| Tỉ lệ bản đồ | 1 : 2 000 | 1 : 2 000 | 1 : 500 000 | 1 : 500 000 |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| Độ dài trên bản đồ (cm) | 2 | 80 | 1,5 | 2 |
| Độ dài thật (km) | 0,04 | 1,6 | 7,5 | 10 |

Thử lại: $0,04\ \text{km}=4000\ \text{cm}=2\times2000$ ✓; $160\,000=80\times2000$ ✓; $7,5\ \text{km}=750\,000\ \text{cm}=1,5\times500\,000$ ✓; $1\,000\,000=2\times500\,000$ ✓.

Đáp số

0,04 km80 cm7,5 km2 cm

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.