Quảng cáo
Phép trừ các số trong phạm vi 100 000
QR

Phép trừ các số trong phạm vi 100 000

Nguồn: onluyen.vn

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

85674 - 58329 = ?

* 4 không tr đ c 9, l y 14 tr 9 b ng ừ ượ ấ ừ ằ 5, vi t 5 nh 1. ế ớ

85674 – 58329 = 27345

* 6 tr 3 b ng 3, vi t 3. ừ ằ ế

* 5 không tr đ c 8, l y 15 tr 8 ừ ượ ấ ừ b ng 7, vi t 7 nh 1. ằ ế ớ

* 2 thêm 1 b ng 3 ; 7 tr 3 b ng 4,vi t ằ ừ ằ ế 4.

* 5 thêm 1 b ng 6 ; ằ 8 tr 6 b ng 2, vi t 2. ừ ằ ế

4 8 5

7

5

6

9 2 3 8 2 7 5 4 3

. .

...

-

TOÁN TOÁN

Phép tr các s trong ph m vi 100 000 ừ ố ạ

Bài 1

Tính:

92896

65748

-

- - -

27148

73581

36029

32484

9177

59372

53814

05558 37552 23307

TOÁN TOÁN

Phép tr các s trong ph m vi 100 000 ừ ố ạ

Bài 2. Đ t tính r i tính : ặ ồ

c.49283-5765

a.63780-18546 b.91462-53406 a. 63780

18546

45234

b.91462

53406

-

-

38056

c. 49283

5765

43518

-

TOÁN TOÁN

Phép tr các s trong ph m vi 100 000 ừ ố ạ

TOÁN TOÁN

Phép tr các s trong ph m vi 100 000 ừ ố ạ

Bài 3: M t quãng đ ng dài 25 850m, trong đó có ộ ườ 9850m đ ng đã r i nh a .H i còn bao nhiêu ki- ườ ả ự ỏ lô-mét đ ng ch a đ c r i nh a ? ườ ư ượ ả ự

Bài 3:

Tóm t t: ắ

Quãng đ ng dài : ườ

Đã tr i ả nh a : ự

25850 m 9850 m Ch a đ c tr i nh a: ư ượ ả ự

... Km ?

Bài gi i: ả

TOÁN TOÁN

Phép tr các s trong ph m vi 100 000 ừ ố ạ

Quãng đ ng ch a đ c tr i nh a là ườ ư ượ ả ự : 25850 – 9850 = 16000 (m) 16000 m = 16 km

Đáp s : 16 km ố

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo