
ÔN T P: CHÍN NĂM KHÁNG CHI N B O V Ậ Ế Ả Ệ Đ C L P DÂN T C (1945 - 1954) Ộ Ậ Ộ
I . M C TIÊU: Ụ
- Nh ng s ki n l ch s tiêu bi u t năm 1945 - 1954. ữ ự ệ ị ử ể ừ
- L p đ c b ng th ng kê m t s s ki n đó theo th i gian. ậ ượ ả ố ộ ốự ệ ờ
- Tóm t t các s ki n l ch s tiêu bi u trong giai đo n này. ắ ự ệ ị ử ể ạ
II . Đ DÙNG D Y H C: Ồ Ạ Ọ
- B n đ hành chính Vi t Nam. ả ồ ệ - Phi u h c t p. ế ọ ậ
- Các bông hoa ghi đ a danh (HĐ2). ị
III . CÁC HO T Đ NG D Y - H C: Ạ Ộ Ạ Ọ
Thờ
i
gian
N i dung các ho t đ ng d y h c ộ ạ ộ ạ ọ ch y u ủế
Ph ng pháp,hình ươ th c ứ t ch c d y h ổ ứ ạ ọc t ng ng ươ ứ
Đồ dùng
4' A. Ki m tra bài cũ: ể
- Chi n d ch ĐBP di n ra vào th i ế ị ễ ờ gian nào? (b t đ u - k t thúc). ắ ầ ế - Tóm t t nh ng s ki n tiêu bi u ắ ữ ự ệ ể trong chi n d ch theo m c th i ế ị ố ờ gian ? - Nêu ý nghĩa chi n th ng ĐBP ? ế ắ B . Bài m i: ớ 1: Gi i thi u bài . ớ ệ
* Ph ng pháp ki m ươ ể tra và đánh giá.
- 2 HS tr l i câu h i. ảờ ỏ
- GV nh n xét , cho ậ đi m. ể
- GV nêu m c đích yêu ụ c u, ghi b ng, HS ghi ầ ả
34’
2. N i dung ho t đ ng. ộ ạ ộ
* Ho t đ ng 1: ạ ộ Làm vi c theo ệ nhóm - Nhóm 1: Câu 1 (SGK) - Nêu tình hình hi m nghèo c a ể ủ n c ta sau cách m ng tháng Tám? ướ ạ - K tên 3 lo i "gi c" mà Cách ể ạ ặ m ng n c ta ph i đ ng đ u t ạ ướ ả ươ ầ ừ cu i năm 1945? ố - Nhóm 2: Câu 2 (SGK) - Nêu di n bi n chính c a chi n ễ ế ủ ế d ch ĐBP? ị - Nêu ý nghĩa c a chi n th ng ĐBP ủ ế ắ - Nhóm 3: Câu 3 (SGK) - L i kêu g i toàn qu c kháng ờ ọ ố chi n c a Bác H kh ng đ nh đi u ế ủ ồ ẳ ị ề gì? - L i kh ng đ nh y giúp em liên ờ ẳ ị ấ t ng t i bài th nào ra đ i trong ưở ớ ơ ờ cu c kháng chi n ch ng quân T ng ộ ế ố ố l n th 2? ầ ứ
v . ở
*Ph ng pháp th o ươ ả lu n nhóm. ậ
- Gv chia m i t là ỗ ổ m t nhóm và giao ộ nhi m v cho t ng ệ ụ ừ nhóm
- GV g i ý đ các ợ ể nhóm hoàn thành công vi c và ghi nhanh vào ệ gi y nháp. ấ
- Đ i di n các nhóm ạ ệ trình bày k t qu , có ế ả b sung. ổ
- Gv nh n xét và b ậ ổ sung nh ng ý trong bài ữ ch a phát hi n ra. ư ệ
Ph n ấ màu
Thờ
i
gian
N i dung các ho t đ ng d y h c ộ ạ ộ ạ ọ ch y u ủế
Ph ng pháp hình ươ th c ứ t d y h c t ng ổ ạ ọ ươ ng ứ
Đồ dùng
- Nhóm 4: Câu 4 (SGK) - Th ng kê m t s s ki n tiêu ố ộ ố ự ệ bi u nh t trong 9 năm kháng chi n ể ấ ế
2’
ch ng Pháp? ố
Th i gian ờ S ki n l ch s tiêu ự ệ ị ử bi u ể
* Ho t đ ng 2: ạ ộ (Làm vi c c l p) ệ ảớ - Trò ch i: "Tìm đ a ch đ " ơ ị ỉỏ - D a vào ki n th c đã h c k l i ự ế ứ ọ ểạ các s ki n, nhân v t l ch s t ng ự ệ ậ ị ửươ ng v i các đ a danh. ứ ớ ị 3. C ng c , d n dò. ủ ố ặ - GV t ng k t bài h c và nh n xét ổ ế ọ ậ ti t ôn t p. ế ậ - Yêu c u ghi nh các s ki n l ch ầ ớ ự ệ ị s đã h c. ử ọ - Chu n b bài :19 ẩ ị
- GV g i HS đi n vào ọ ề b ng th ng kê trên ả ố b ng. ả
* Ph ng pháp trò ươ ch i. ơ
Hoa dân chủ
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.