
B n đ huy n Thái Th y ả ồ ệ ụ
T l 1: 500 000 ỉệ
B n đ Vi t Nam ả ồ ệ
T l 1 : 10 000 000 ỉệ
T l 1: 1 000 000 ỉệ
B n đ t nh Thái Bình ả ồỉ
T l 1 : 20 000 000 ỉệ
B n đ th gi i ả ồ ế ớ
I. Ý NGHĨA C A T L B N Đ Ủ Ỉ Ệ Ả Ồ
Quan sát Hình 8 sgk Quan sát Hình 9 sgk
?
- B n đ có t l bao nhiêu? ả ồ ỉệ
- M i cm trên b n đ t ng ỗ ả ồươ ng bao nhiêu cm ngoài th c ứ ự đ a? ị
Trên b n đ t l 1 : 200 000, m i đ dài ả ồỉệ ỗ ộ
200 000 dm
1 cm 1 mm 1 dm
200 000 cm 200 000 mm
ng v i m i đ dài th t nào cho d i đây ? ứ ớ ỗ ộ ậ ướ
Vi t s thích h p vào ch ch m ế ố ợ ỗ ấ
T l b n đ ỉệ ả ồ 1 : 15 000 1 : 200 000 1 : 1 000 000 1 : 15 000
Đ dài thu nh ộ ỏ 1 cm 2 m 1 dm 2 km
Đ dài th t ộ ậ … cm … m …. dm … km 15 000 400 000 1 000 000 30 000
TRÒ CH I Ơ
B N Đ Đ A HÌNH T L Ả Ồ Ị Ỷ Ệ T l ỉệ1 : 100 000
T L : 1 : 22.000.000 Ỉ Ệ
T NHIÊN TH GI I Ự Ế Ớ
L n ớ Nhỏ
M u s càng l n thì t l b n đ càng nh ẫ ố ớ ỉệ ả ồ ỏ
B N Đ T NHIÊN TH GI I Ả Ồ Ự Ế Ớ
T l s ỷệố
220 000m 880 000m
T l ỷệ th c ướ
0
?
1: 22 000 000
- T l b n đ ỉệ ả ồ bi u hi n 2 ể ệ ở d ng :T l s và ạ ỉệố t l th c ỉệ ướ
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.