
UNIT 2: CLOTHING
LESON 2: SPEAK /P 14- 15
I. Vocabulary:
plaid (a)
plain (a)
sleeved (a)
sleeveless (a)
baggy (a)
faded (a)
k ca rô ẻ
tr n ơ
có tay
không tay/ sát nách
th ng /r ng ụ ộ
b c màu ạ
II. Practice:
1. Match the phrases to the pictures:
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.