
Mã đề A 1
SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO QUẢNG NGÃI
TRƯỜNG THPT LƯƠNG THẾ VINH
(Đề gồm 04 trang)
KIỂM TRA CUỐI KÌ II – NĂM HỌC 2022 - 2023
MÔN: Toán 11
Thời gian làm bài: 90 phút
Họ và tên: ..................................................................SBD: ......................................................... Mã đề: A
I. TRẮC NGHIỆM
Câu 1. Cho hình lập phương ????????. ??′??′??′??′cạnh bằng a, gọi ??= ??′??′ ∩??′??′khoảng cách từ điểm ??đến mặt phẳng(????????)bằng
A. 2??. B. √??. C. ??√2. D. ??.
Câu 2. Cho hai hàm số ??= ??(??) và ??= ??(??) thỏa mãn ?????? ??→??0 ??(??) = −3, ?????? ??→??0 ??(??) = +∞. Kết quả
?????? ??→??0 ??(??). ??(??) bằng
A. 0. B. −∞. C. −3. D. +∞.
Câu 3. Cho hàm số ??= cos??. Mệnh đề nào sau đây đúng?
A. ??′ = sin??. B. ??′ = −cos??. C. ??′ = −sin??. D. ??′ = cos??.
Câu 4. Cho hàm số ??(??) có ??′(??) = 2??−1, đạo hàm của hàm số ??= 3??(??) bằng
A. ??′ = 6??−1. B. ??′ = 6??+ 3. C. ??′ = 2??−3. D. ??′ = 6??−3.
Câu 5. Cho hình chóp ??. ????????có đáy ???????? là hình vuông, biết ????= ??, ????= ??√3, cạnh bên ???? vuông góc với mặt đáy và????= ??√3. Tính khoảng cách từ điểm?? đến mặt phẳng (??????)
A. ??
2. B. ??√3. C. ??√6
2 . D. ??√3
2 .
Câu 6. Cho hình chóp ??. ??????có đáy ?????? là tam giác vuông tại ??, biết ????= ??, ????= ??√3, cạnh bên ???? vuông góc với mặt đáy. Góc giữa đường thẳng ???? và mặt phẳng (??????) bằng
A. 900. B. 300. C. 450. D. 600.
Câu 7. Cho hàm số ??= √??2 + 2??+ 3, biết y′′ = ????+??
√??2+2??+3. Giá trị ??= ??+ ?? bằng
A. ??= 2. B. ??= 3. C. ??= 4. D. ??= 7.
Câu 8. Đạo hàm của hàm số ??= 1
3??−2 (với ??≠ 2
3) là
A. ??′ = 3 (3??−2)2. B. ??′ = −3 (3??−2)2. C. ??′ = −3
3??−2. D. ??′ = −1 (3??−2)2.
Câu 9. Mệnh đề nào sau đây là đúng?
A. lim 1
??= −∞. B. lim 1
??= 1. C. lim 1
??= +∞. D. lim 1
??= 0.
Mã đề A 2
Câu 10. Cho hình hộp ????????. ??′??′??′??′như hình vẽ. Mệnh đề nào đúng?
A. ???? ሬሬሬሬሬ⃗+ ???? ሬሬሬሬሬ⃗+ ????′ ሬሬሬሬሬሬ⃗= ????′ ሬሬሬሬሬሬሬ⃗. B. ???? ሬሬሬሬሬ⃗+ ???? ሬሬሬሬሬ⃗+ ????′ ሬሬሬሬሬሬ⃗= ???? ሬሬሬሬሬ⃗.
C. ???? ሬሬሬሬሬ⃗+ ???? ሬሬሬሬሬ⃗+ ????′ ሬሬሬሬሬሬ⃗= ????′ ሬሬሬሬሬሬሬ⃗. D. ???? ሬሬሬሬሬ⃗+ ???? ሬሬሬሬሬ⃗+ ????′ ሬሬሬሬሬሬ⃗= ????′ ሬሬሬሬሬሬ⃗.
Câu 11. Cho hình chóp ??. ????????có đáy ???????? là hình vuông. Gọi ??, ??lần lượt là trung điểm cạnh ???? và ????. Mệnh đề nào sau đây đúng?
A. ????⊥????. B. ????⊥????. C. ????⊥????. D. ????⊥????.
Câu 12. Biết ?????? ??→1 √??+2−√3
??−1 = 1
??√??. Giá trị ??= ??+ 2?? bằng
A. 5. B. 8. C. 11. D. 7.
Câu 13. Cho hai hàm số ??(??) và ??(??)có ??′(−2) = 3 và ??′(−2) = 1. Đạo hàm của hàm số ??= 2??(??) − 3??(??)tại điểm ??= −2 bằng
A. 3. B. −5. C. 9. D. −1.
Câu 14. Giá trị ?? để hàm số ??(??) = ൜??2 + 2??+ 3, ??ℎ?? ??> 1
????−2, ??ℎ?? ??≤1 liên tục tại điểm ??0 = 1 là
A. 4. B. 8. C. −8. D. 3.
Câu 15. Đạo hàm của hàm số ??= 2??3 −3??2 + 2??+ 1 bằng
A. ??′ = 6??2 −6??+ 3. B. ??′ = 3??2 −2??+ 2. C. ??′ = 5??2 −5??+ 2. D. ??′ = 6??2 −6??+ 2.
Câu 16. Một chuyển động thẳng xác định bởi phương trình ??= ??(??) = 2??3 + 5??+ 2(trong đó: thời gian ?? tính theo đơn vị giây, quãng đường ??tính theo đơn vị mét). Vận tốc của chuyển động tại thời điểm ??= 3 bằng
A. 61(??/??). B. 36(??/??). C. 71(??/??). D. 59(??/??).
Câu 17. Cho dãy số (????) với ????≥0, ∀??∈?? và lim????= 4. Giá trị limඥ???? bằng
A. √2. B. 0. C. 2. D. 4.
Câu 18. Cho hình lập phương ????????. ??′??′??′??′. Mặt phẳng (????????)không vuông góc với mặt phẳng nào sau đây?
A. (??????′??′). B. (??????′??′). C. (??????′??′). D. (??′??′??′??′).
Câu 19. Cho hàm số ??= 3??−2
??−2 (với ??≠2), giá trị ??′(1) bằng
A. 4. B. −8. C. 8. D. −4.
Câu 20. Một chuyển động thẳng xác định bởi phương trình ??= ??(??) = ??3 −3??2 −9??+ 2(trong đó: thời gian ?? tính theo đơn vị giây, quãng đường ??tính theo đơn vị mét). Tính gia tốc tại thời điểm vận tốc triệt tiêu.
A. 18(??/??2) B. 3(??/??2) C. 12(??/??2) D. 0(??/??2)
Câu 21. Đạo hàm của hàm số ??= ??5 bằng
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.